Khô cằn là gì? 🌵 Nghĩa, giải thích Khô cằn
Khô cằn là gì? Khô cằn là tính từ chỉ đất đai cằn cỗi, thiếu nước, thiếu màu mỡ, không thể canh tác hoặc khó phát triển cây trồng. Ngoài nghĩa đen, “khô cằn” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tâm hồn, tình cảm thiếu sức sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khô cằn” nhé!
Khô cằn nghĩa là gì?
Khô cằn là trạng thái cằn cỗi vì thiếu nước, thiếu chất dinh dưỡng, thường dùng để miêu tả đất đai không được chăm sóc, tưới bón. Đây là từ ghép giữa “khô” và “cằn” trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “khô cằn” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong nông nghiệp: Khô cằn chỉ vùng đất thiếu nước, thiếu dinh dưỡng, không thể trồng trọt được. Những vùng đồi núi, sa mạc thường được miêu tả là khô cằn vì điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
Trong văn học và đời sống: “Khô cằn” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tâm hồn, tình cảm mất hết sức sống, không còn rung động hay cảm xúc. Ví dụ: “Trái tim khô cằn” ám chỉ người không còn biết yêu thương.
Trong miêu tả ngoại hình: Từ này còn dùng để tả làn da, khuôn mặt thiếu sức sống, không tươi tắn. Ví dụ: “Khuôn mặt khô cằn vì nắng gió.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khô cằn”
Từ “khô cằn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai tính từ “khô” (không có nước, không ẩm ướt) và “cằn” (đất xấu, ít màu mỡ). Sự kết hợp này tạo nên từ có nghĩa nhấn mạnh hơn về sự thiếu thốn, cằn cỗi.
Sử dụng từ “khô cằn” khi miêu tả đất đai thiếu nước, thiếu màu mỡ, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ tâm hồn, tình cảm không còn sức sống.
Khô cằn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khô cằn” được dùng khi miêu tả vùng đất cằn cỗi, trong văn học để ẩn dụ tâm hồn trống rỗng, hoặc khi nói về làn da, ngoại hình thiếu sức sống do thời tiết khắc nghiệt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khô cằn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khô cằn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vùng đồi núi này đất đai khô cằn, khó canh tác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả đất không màu mỡ, thiếu nước để trồng trọt.
Ví dụ 2: “Họ vất vả cật lực để kiếm miếng ăn từ miếng đất khô cằn.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự khó khăn khi sinh sống trên vùng đất cằn cỗi.
Ví dụ 3: “Trái tim anh ta đã khô cằn sau nhiều năm đau khổ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ tâm hồn không còn cảm xúc, tình cảm.
Ví dụ 4: “Làn da khô cằn vì nắng gió sa mạc.”
Phân tích: Miêu tả làn da thiếu độ ẩm, không mịn màng do thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ 5: “Đồng khô đất cằn, mùa màng thất bát.”
Phân tích: Thành ngữ dân gian diễn tả tình trạng đất đai không thuận lợi cho nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khô cằn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khô cằn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cằn cỗi | Màu mỡ |
| Khô hạn | Phì nhiêu |
| Cằn cọc | Tươi tốt |
| Hoang vắng | Trù phú |
| Khô héo | Xanh tươi |
| Xác xơ | Sung túc |
Dịch “Khô cằn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khô cằn | 贫瘠 (Pínjí) | Barren / Arid | 不毛 (Fumō) | 메마른 (Memareun) |
Kết luận
Khô cằn là gì? Tóm lại, khô cằn là từ chỉ trạng thái cằn cỗi, thiếu nước, thiếu màu mỡ của đất đai, đồng thời còn được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả tâm hồn, tình cảm không còn sức sống.
