Truyền thần là gì? ✨ Nghĩa chi tiết

Truyền thần là gì? Truyền thần là nghệ thuật vẽ chân dung nhằm lột tả thần thái, hồn cốt của người được vẽ. Đây là loại hình nghệ thuật truyền thống đặc sắc của Việt Nam, từng thịnh hành trước khi nhiếp ảnh phổ biến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và giá trị của nghệ thuật truyền thần ngay bên dưới!

Truyền thần là gì?

Truyền thần là kỹ thuật vẽ chân dung bằng tay, tập trung khắc họa thần thái, biểu cảm và tính cách của nhân vật thay vì chỉ sao chép hình dáng bên ngoài. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “truyền” nghĩa là truyền tải, chuyển đạt; “thần” nghĩa là thần thái, linh hồn.

Trong tiếng Việt, từ “truyền thần” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ nghệ thuật vẽ chân dung lột tả được cái hồn, cái thần của người được vẽ. Thường dùng bút chì, than hoặc màu nước.

Nghĩa mở rộng: Chỉ bức tranh chân dung hoặc người thợ vẽ. Ví dụ: “Bức truyền thần của ông nội”, “Thợ truyền thần phố cổ”.

Trong văn hóa: Truyền thần gắn liền với phong tục thờ cúng tổ tiên, vẽ ảnh thờ cho người đã khuất khi chưa có ảnh chụp.

Truyền thần có nguồn gốc từ đâu?

Từ “truyền thần” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hội họa cổ truyền phương Đông với quan niệm “vẽ hình phải lấy được thần”. Tại Việt Nam, nghề truyền thần phát triển mạnh từ cuối thế kỷ 19, đặc biệt ở Hà Nội với phố Hàng Trống, Hàng Bông.

Sử dụng “truyền thần” khi nói về nghệ thuật vẽ chân dung hoặc tranh chân dung truyền thống.

Cách sử dụng “Truyền thần”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truyền thần” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Truyền thần” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bức tranh chân dung hoặc nghệ thuật vẽ chân dung. Ví dụ: ảnh truyền thần, tranh truyền thần, nghề truyền thần.

Động từ: Chỉ hành động vẽ chân dung. Ví dụ: truyền thần cho ai, nhờ truyền thần.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truyền thần”

Từ “truyền thần” được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn hóa và đời sống tâm linh:

Ví dụ 1: “Gia đình nhờ thợ truyền thần vẽ ảnh thờ cho cụ.”

Phân tích: Danh từ chỉ người thợ vẽ chân dung truyền thống.

Ví dụ 2: “Bức truyền thần này lột tả rõ thần thái hiền từ của bà ngoại.”

Phân tích: Danh từ chỉ bức tranh chân dung.

Ví dụ 3: “Nghề truyền thần ở phố cổ Hà Nội đang dần mai một.”

Phân tích: Danh từ chỉ nghề vẽ chân dung truyền thống.

Ví dụ 4: “Ông ấy có tài truyền thần, vẽ ai giống người đó.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động vẽ lột tả thần thái.

Ví dụ 5: “Ảnh truyền thần xưa thường vẽ bằng bút chì hoặc than.”

Phân tích: Danh từ chỉ tranh chân dung theo phong cách truyền thống.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truyền thần”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truyền thần” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “truyền thần” với “truyền thần” trong nghĩa tâm linh (gọi hồn).

Cách dùng đúng: Truyền thần trong hội họa là vẽ chân dung, không liên quan đến gọi hồn.

Trường hợp 2: Dùng “truyền thần” để chỉ ảnh chụp thông thường.

Cách dùng đúng: Truyền thần chỉ dùng cho tranh vẽ tay, không dùng cho ảnh chụp.

“Truyền thần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truyền thần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vẽ chân dung Chụp ảnh
Họa chân dung Vẽ phong cảnh
Tả chân Vẽ trừu tượng
Khắc họa Sao chép máy móc
Lột tả Vẽ đại khái
Vẽ thần thái Vẽ hời hợt

Kết luận

Truyền thần là gì? Tóm lại, truyền thần là nghệ thuật vẽ chân dung lột tả thần thái nhân vật, mang giá trị văn hóa truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng từ “truyền thần” giúp bạn trân trọng hơn di sản nghệ thuật dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.