Truy lãnh là gì? 💰 Nghĩa Truy lãnh

Truy lãnh là gì? Truy lãnh là việc nhận lại khoản tiền lương, trợ cấp hoặc phụ cấp mà trước đó chưa được chi trả đúng hạn. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực hành chính, lao động và bảo hiểm xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các trường hợp truy lãnh thường gặp ngay bên dưới!

Truy lãnh là gì?

Truy lãnh là hành động nhận lại các khoản tiền đáng lẽ phải được chi trả trước đó nhưng vì lý do nào đó chưa được thanh toán. Đây là động từ thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, nhân sự và bảo hiểm.

Trong tiếng Việt, từ “truy lãnh” có các cách hiểu:

Nghĩa phổ biến: Nhận lại tiền lương, phụ cấp, trợ cấp bị chậm trả hoặc thiếu sót. Ví dụ: “Cán bộ được truy lãnh phụ cấp thâm niên.”

Trong lĩnh vực lao động: Người lao động truy lãnh tiền lương khi có điều chỉnh mức lương hoặc khi phát hiện sai sót trong việc chi trả.

Trong bảo hiểm xã hội: Truy lãnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm khi hồ sơ được duyệt muộn hoặc có thay đổi chế độ.

Truy lãnh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “truy lãnh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “truy” (追) nghĩa là đuổi theo, lấy lại từ quá khứ; “lãnh” (領) nghĩa là nhận, lĩnh. Ghép lại, “truy lãnh” mang nghĩa nhận lại khoản tiền từ thời gian trước.

Sử dụng “truy lãnh” khi nói về việc nhận các khoản thanh toán bị trễ hoặc thiếu sót từ trước đó.

Cách sử dụng “Truy lãnh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truy lãnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Truy lãnh” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, quyết định nhân sự, thông báo bảo hiểm. Ví dụ: “Quyết định truy lãnh tiền lương cho cán bộ.”

Văn nói: Dùng trong môi trường công sở, cơ quan nhà nước. Trong giao tiếp thông thường, người ta hay nói “lĩnh bù”, “nhận lại tiền”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truy lãnh”

Từ “truy lãnh” được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, nhân sự:

Ví dụ 1: “Giáo viên được truy lãnh phụ cấp thâm niên từ tháng 1 đến tháng 6.”

Phân tích: Nhận lại khoản phụ cấp chưa được chi trả trong 6 tháng đầu năm.

Ví dụ 2: “Sau khi điều chỉnh bậc lương, anh ấy được truy lãnh hơn 10 triệu đồng.”

Phân tích: Nhận lại phần chênh lệch lương do nâng bậc muộn.

Ví dụ 3: “Bà Hoa truy lãnh lương hưu sau khi hồ sơ được phê duyệt.”

Phân tích: Nhận lại tiền lương hưu từ thời điểm đủ điều kiện đến khi có quyết định.

Ví dụ 4: “Công ty thông báo truy lãnh tiền thưởng Tết cho nhân viên.”

Phân tích: Chi trả bổ sung khoản thưởng chưa được phát trước đó.

Ví dụ 5: “Người lao động có quyền truy lãnh tiền làm thêm giờ nếu phát hiện sai sót.”

Phân tích: Yêu cầu nhận lại tiền công làm thêm bị thiếu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truy lãnh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truy lãnh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “truy lãnh” với “truy thu” (thu lại tiền đã trả thừa).

Cách dùng đúng: “Truy lãnh” là nhận lại tiền, “truy thu” là bị thu lại tiền. Hai từ có nghĩa ngược nhau.

Trường hợp 2: Viết sai thành “truy lĩnh”.

Cách dùng đúng: Cả “truy lãnh” và “truy lĩnh” đều đúng, nhưng “truy lãnh” phổ biến hơn trong văn bản hành chính.

“Truy lãnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truy lãnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Truy lĩnh Truy thu
Lĩnh bù Khấu trừ
Nhận lại Hoàn trả
Thanh toán bổ sung Thu hồi
Chi trả bù Trừ lương
Bổ sung tiền Cắt giảm

Kết luận

Truy lãnh là gì? Tóm lại, truy lãnh là việc nhận lại các khoản tiền lương, trợ cấp, phụ cấp chưa được chi trả đúng hạn. Hiểu đúng từ “truy lãnh” giúp bạn nắm rõ quyền lợi tài chính của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.