Trượt là gì? 😔 Nghĩa Trượt chi tiết

Trượt là gì? Trượt là động từ chỉ hành động di chuyển trên bề mặt trơn hoặc không đạt được kết quả mong muốn. Đây là từ quen thuộc trong tiếng Việt với nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu các cách dùng từ “trượt” và những lỗi thường gặp ngay bên dưới!

Trượt nghĩa là gì?

Trượt là động từ diễn tả hành động di chuyển liên tục trên bề mặt trơn nhẵn, hoặc chỉ việc không đạt được mục tiêu, thất bại trong một kỳ thi hay cuộc tuyển chọn. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “trượt” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự di chuyển trên mặt phẳng trơn, nhẵn. Ví dụ: trượt băng, trượt tuyết, trượt patin.

Nghĩa mở rộng: Chỉ việc không đạt được kết quả mong muốn, thường dùng trong thi cử. Ví dụ: trượt đại học, trượt phỏng vấn, trượt vòng loại.

Nghĩa tuột, rơi: Chỉ hành động mất thăng bằng, tuột khỏi vị trí ban đầu. Ví dụ: trượt chân, trượt tay, trượt dốc.

Trong thể thao: Trượt là bộ môn vận động phổ biến như trượt ván, trượt nước, trượt tuyết.

Trượt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trượt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ việc mô tả chuyển động liên tục trên bề mặt ít ma sát. Nghĩa “không đậu, không đạt” là nghĩa phái sinh, hình thành từ hình ảnh tuột mất cơ hội.

Sử dụng “trượt” khi nói về chuyển động trên mặt trơn hoặc kết quả không như mong đợi.

Cách sử dụng “Trượt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trượt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trượt” trong tiếng Việt

Động từ chỉ chuyển động: Diễn tả di chuyển trên bề mặt trơn. Ví dụ: trượt băng, trượt cầu thang.

Động từ chỉ kết quả: Diễn tả việc không đạt, thất bại. Ví dụ: trượt thi, trượt nguyện vọng.

Động từ chỉ sự tuột: Diễn tả mất kiểm soát, rơi xuống. Ví dụ: trượt chân ngã, trượt khỏi tay.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trượt”

Từ “trượt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa đông này gia đình tôi sẽ đi trượt tuyết ở Sapa.”

Phân tích: Dùng chỉ hoạt động thể thao, giải trí trên tuyết.

Ví dụ 2: “Con trai tôi trượt đại học năm ngoái, năm nay quyết tâm thi lại.”

Phân tích: Dùng chỉ việc không đỗ vào trường đại học mong muốn.

Ví dụ 3: “Cẩn thận kẻo trượt chân trên sàn nhà vừa lau.”

Phân tích: Dùng chỉ nguy cơ mất thăng bằng trên bề mặt trơn.

Ví dụ 4: “Giá vàng trượt dốc không phanh trong tuần qua.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự giảm mạnh liên tục.

Ví dụ 5: “Bé thích chơi trượt cầu tuột ở công viên.”

Phân tích: Dùng chỉ hoạt động vui chơi của trẻ em.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trượt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trượt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trượt” với “trượng” (đơn vị đo độ dài cổ).

Cách dùng đúng: “Trượt chân” (không phải “trượng chân”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “trướt” hoặc “trượcc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trượt” với dấu nặng và kết thúc bằng “t”.

Trường hợp 3: Dùng “trượt” thay cho “rớt” trong một số vùng miền.

Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đúng, “trượt” phổ biến ở miền Bắc, “rớt” phổ biến ở miền Nam.

“Trượt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trượt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuột Đỗ
Rớt Đậu
Trôi Trúng tuyển
Lướt Thành công
Hỏng Đạt
Thất bại Vượt qua

Kết luận

Trượt là gì? Tóm lại, trượt là động từ chỉ chuyển động trên mặt trơn hoặc không đạt kết quả mong muốn. Hiểu đúng từ “trượt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.