Kiệm lời là gì? 🤐 Nghĩa và giải thích Kiệm lời

Kiệm lời là gì? Kiệm lời là tính cách ít nói, chỉ nói những điều cần thiết và tránh lời thừa. Đây là đức tính được đánh giá cao trong giao tiếp, thể hiện sự chín chắn và cẩn trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “kiệm lời” với “ít nói” ngay bên dưới!

Kiệm lời nghĩa là gì?

Kiệm lời là cách nói năng tiết chế, chỉ phát ngôn khi thật sự cần thiết và luôn cân nhắc kỹ trước khi nói. Đây là tính từ dùng để miêu tả phong cách giao tiếp của một người.

Trong tiếng Việt, từ “kiệm lời” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người ít nói, không nói nhiều, không nói thừa.

Nghĩa tích cực: Thể hiện sự thận trọng, suy nghĩ kỹ trước khi phát ngôn. Người kiệm lời thường được xem là chín chắn, đáng tin cậy.

Trong văn hóa: Ông bà ta có câu “Lời nói không mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau” – đây chính là tinh thần của việc kiệm lời.

Kiệm lời có nguồn gốc từ đâu?

Từ “kiệm lời” là từ ghép thuần Việt, trong đó “kiệm” nghĩa là tiết kiệm, hạn chế và “lời” là lời nói. Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống của người Việt về việc cẩn trọng trong giao tiếp.

Sử dụng “kiệm lời” khi muốn miêu tả người ít nói nhưng mang hàm ý tích cực, trái với “lầm lì” hay “khó gần”.

Cách sử dụng “Kiệm lời”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “kiệm lời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Kiệm lời” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để miêu tả tính cách con người. Ví dụ: người kiệm lời, tính kiệm lời.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho hành động nói năng. Ví dụ: nói năng kiệm lời, giao tiếp kiệm lời.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiệm lời”

Từ “kiệm lời” thường xuất hiện khi nhận xét về phong cách giao tiếp của ai đó:

Ví dụ 1: “Anh ấy là người kiệm lời nhưng khi nói thì rất sâu sắc.”

Phân tích: Dùng như tính từ, miêu tả tính cách ít nói nhưng chất lượng.

Ví dụ 2: “Trong cuộc họp, sếp tôi rất kiệm lời, chỉ nói những điều quan trọng.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự tiết chế, không nói thừa trong công việc.

Ví dụ 3: “Ông nội tôi kiệm lời lắm, cả ngày chẳng nói mấy câu.”

Phân tích: Miêu tả người lớn tuổi có tính cách trầm tĩnh.

Ví dụ 4: “Cô giáo khuyên học sinh nên kiệm lời, suy nghĩ trước khi phát biểu.”

Phân tích: Lời khuyên về cách giao tiếp đúng mực.

Ví dụ 5: “Người kiệm lời thường được tin tưởng hơn người hay nói.”

Phân tích: Nhận định về giá trị của việc ít nói.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Kiệm lời”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “kiệm lời” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “kiệm lời” với “ít lời” hoặc “kém lời”.

Cách dùng đúng: “Anh ấy rất kiệm lời” (không phải “kém lời”).

Trường hợp 2: Dùng “kiệm lời” với nghĩa tiêu cực như lầm lì, khó gần.

Cách dùng đúng: “Kiệm lời” mang nghĩa tích cực, nếu muốn chỉ tính tiêu cực nên dùng “lầm lì” hoặc “ít giao tiếp”.

“Kiệm lời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiệm lời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ít nói Lắm lời
Trầm tĩnh Nhiều chuyện
Kín đáo Ba hoa
Điềm đạm Luyên thuyên
Thận trọng Bép xép
Chín chắn Nói nhiều

Kết luận

Kiệm lời là gì? Tóm lại, kiệm lời là tính cách ít nói, cân nhắc kỹ trước khi phát ngôn. Hiểu đúng từ “kiệm lời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giao tiếp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.