Trường đua là gì? 🏇 Nghĩa đầy đủ

Trường đua là gì? Trường đua là địa điểm được thiết kế chuyên dụng để tổ chức các cuộc thi đấu tốc độ như đua ngựa, đua xe, đua chó. Đây là nơi diễn ra những màn tranh tài gay cấn, thu hút đông đảo khán giả và người đặt cược. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các loại trường đua phổ biến và cách sử dụng từ này trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Trường đua là gì?

Trường đua là danh từ chỉ khu vực, sân bãi hoặc đường chạy được xây dựng để tổ chức các cuộc đua tranh tài tốc độ. Đây là cụm danh từ ghép, trong đó “trường” nghĩa là nơi chốn, địa điểm và “đua” là hoạt động chạy nhanh để tranh giành thứ hạng.

Trong tiếng Việt, “trường đua” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ địa điểm vật lý như trường đua ngựa, trường đua xe, trường đua chó. Ví dụ: Trường đua Phú Thọ từng là trường đua ngựa nổi tiếng Sài Gòn.

Nghĩa bóng: Chỉ môi trường cạnh tranh khốc liệt. Ví dụ: “Thương trường là trường đua khốc liệt.”

Trong thể thao: Dùng để gọi chung các đường đua chuyên nghiệp như đường đua F1, đường đua mô tô.

Trường đua có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trường đua” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trường” (場) nghĩa là bãi, sân, nơi chốn. Khái niệm trường đua xuất hiện từ thời cổ đại khi con người tổ chức các cuộc đua ngựa, đua xe ngựa tại Hy Lạp, La Mã.

Sử dụng “trường đua” khi nói về địa điểm tổ chức các cuộc thi đấu tốc độ hoặc môi trường cạnh tranh.

Cách sử dụng “Trường đua”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trường đua” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trường đua” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ địa điểm: Nơi tổ chức các cuộc đua. Ví dụ: trường đua ngựa, trường đua xe đạp, trường đua F1.

Nghĩa bóng: Môi trường cạnh tranh, ganh đua. Ví dụ: “Bước vào trường đua công nghệ là phải chấp nhận rủi ro.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trường đua”

Từ “trường đua” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Trường đua Phú Thọ từng là biểu tượng giải trí của Sài Gòn xưa.”

Phân tích: Danh từ chỉ địa điểm cụ thể, trường đua ngựa nổi tiếng tại TP.HCM.

Ví dụ 2: “Anh ấy đã chinh phục nhiều trường đua quốc tế.”

Phân tích: Chỉ các đường đua chuyên nghiệp trong thể thao đua xe.

Ví dụ 3: “Thị trường chứng khoán là trường đua không dành cho người yếu tim.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ môi trường cạnh tranh khốc liệt.

Ví dụ 4: “Khán giả đổ về trường đua từ sáng sớm để xem đua ngựa.”

Phân tích: Danh từ chỉ nơi tổ chức sự kiện thể thao.

Ví dụ 5: “Cuộc đời như một trường đua, ai nhanh hơn người đó thắng.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ví von cuộc sống như cuộc cạnh tranh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trường đua”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trường đua” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trường đua” với “đường đua”.

Cách dùng đúng: “Trường đua” là cả khu vực tổ chức, còn “đường đua” chỉ tuyến đường chạy cụ thể.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trường đuà” hoặc “trường dua”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trường đua” với dấu huyền ở chữ “đua”.

“Trường đua”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trường đua”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đường đua Nơi nghỉ ngơi
Sân đua Vùng yên tĩnh
Bãi đua Chốn bình yên
Vòng đua Nơi thư giãn
Arena (đấu trường) Vùng an toàn
Sàn đấu Nơi ẩn náu

Kết luận

Trường đua là gì? Tóm lại, trường đua là địa điểm tổ chức các cuộc thi đấu tốc độ, đồng thời cũng mang nghĩa bóng chỉ môi trường cạnh tranh. Hiểu đúng từ “trường đua” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.