Gồ ghề là gì? 🏔️ Ý nghĩa và cách hiểu Gồ ghề

Gồ ghề là gì? Gồ ghề là tính từ chỉ bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm, gập ghềnh. Từ này thường dùng để miêu tả đường sá, địa hình hoặc bề mặt vật thể có nhiều khuyết điểm. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “gồ ghề” ngay bên dưới!

Gồ ghề nghĩa là gì?

Gồ ghề là tính từ miêu tả bề mặt không phẳng, có nhiều chỗ nhô lên hoặc lõm xuống, tạo cảm giác khó chịu khi di chuyển hoặc tiếp xúc. Đây là từ láy trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả địa hình, đường xá hoặc bề mặt vật liệu.

Trong tiếng Việt, từ “gồ ghề” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong đời sống hàng ngày: Dùng để tả đường đất, đường đá lởm chởm, khó đi. Ví dụ: “Con đường gồ ghề khiến xe chạy rất xóc.”

Trong nghĩa bóng: “Gồ ghề” còn ám chỉ cuộc sống nhiều khó khăn, trắc trở. Ví dụ: “Cuộc đời gồ ghề nhưng anh vẫn vượt qua.”

Trong mô tả vật liệu: Chỉ bề mặt gỗ, đá, tường chưa được mài nhẵn hoặc bị hư hỏng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gồ ghề”

Từ “gồ ghề” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ lối nói dân gian để miêu tả trạng thái bề mặt không đều.

Sử dụng “gồ ghề” khi muốn diễn tả bề mặt lồi lõm, đường xá khó đi hoặc ẩn dụ cho cuộc sống nhiều thử thách.

Cách sử dụng “Gồ ghề” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gồ ghề” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Gồ ghề” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gồ ghề” thường xuất hiện khi mô tả đường sá, địa hình hoặc phàn nàn về chất lượng bề mặt. Ví dụ: “Đường này gồ ghề quá, đi xe máy mỏi cả người.”

Trong văn viết: “Gồ ghề” xuất hiện trong văn miêu tả, du ký, báo chí khi nói về hạ tầng giao thông hoặc trong văn học khi sử dụng nghĩa bóng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gồ ghề”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gồ ghề” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con đường đất gồ ghề dẫn vào bản làng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả đường đất có nhiều ổ gà, lồi lõm.

Ví dụ 2: “Bề mặt bức tường gồ ghề vì chưa được trát vữa.”

Phân tích: Mô tả vật liệu xây dựng có bề mặt không phẳng.

Ví dụ 3: “Cuộc đời gồ ghề đã tôi luyện nên ý chí kiên cường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví cuộc sống nhiều khó khăn như con đường gập ghềnh.

Ví dụ 4: “Lớp sơn cũ bong tróc khiến mặt gỗ trở nên gồ ghề.”

Phân tích: Miêu tả bề mặt đồ vật bị hư hỏng, không còn nhẵn mịn.

Ví dụ 5: “Đường lên núi gồ ghề, xe phải đi rất chậm.”

Phân tích: Mô tả địa hình đồi núi hiểm trở, khó di chuyển.

“Gồ ghề”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gồ ghề”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lởm chởm Bằng phẳng
Gập ghềnh Phẳng lì
Lồi lõm Nhẵn nhụi
Sần sùi Mịn màng
Khấp khểnh Trơn tru
Mấp mô Êm ái

Kết luận

Gồ ghề là gì? Tóm lại, gồ ghề là từ láy miêu tả bề mặt không bằng phẳng, có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Hiểu đúng từ “gồ ghề” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.