Trục xuất là gì? 🚫 Nghĩa đầy đủ

Trục xuất là gì? Trục xuất là biện pháp buộc một người phải rời khỏi lãnh thổ một quốc gia hoặc một khu vực nhất định theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường áp dụng với người nước ngoài vi phạm pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các trường hợp bị trục xuất ngay bên dưới!

Trục xuất là gì?

Trục xuất là hình thức xử phạt hành chính hoặc hình sự, buộc người nước ngoài phải rời khỏi lãnh thổ một quốc gia trong thời hạn nhất định. Đây là động từ chỉ hành động cưỡng chế do cơ quan nhà nước thực hiện.

Trong tiếng Việt, từ “trục xuất” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa pháp lý: Biện pháp buộc công dân nước ngoài hoặc người không quốc tịch phải rời khỏi lãnh thổ Việt Nam. Đây là hình phạt bổ sung theo Bộ luật Hình sự hoặc biện pháp xử phạt hành chính.

Nghĩa mở rộng: Hành động đuổi ai đó ra khỏi một tổ chức, nhóm hoặc khu vực. Ví dụ: “Anh ta bị trục xuất khỏi câu lạc bộ.”

Trong quan hệ quốc tế: Trục xuất là biện pháp ngoại giao khi một quốc gia yêu cầu nhà ngoại giao nước khác rời đi do vi phạm quy định.

Trục xuất có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trục xuất” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trục” (逐) nghĩa là đuổi theo, xua đi; “xuất” (出) nghĩa là ra, rời khỏi. Ghép lại, “trục xuất” mang nghĩa đuổi ra, buộc phải rời đi.

Sử dụng “trục xuất” khi nói về việc buộc một người rời khỏi lãnh thổ hoặc tổ chức theo quyết định chính thức.

Cách sử dụng “Trục xuất”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trục xuất” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trục xuất” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động buộc ai đó rời khỏi một nơi. Ví dụ: trục xuất khỏi Việt Nam, trục xuất về nước.

Danh từ: Chỉ biện pháp xử lý. Ví dụ: lệnh trục xuất, quyết định trục xuất, án trục xuất.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trục xuất”

Từ “trục xuất” thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, ngoại giao và đời sống:

Ví dụ 1: “Người nước ngoài cư trú bất hợp pháp sẽ bị trục xuất khỏi Việt Nam.”

Phân tích: Dùng như động từ trong ngữ cảnh pháp luật về xuất nhập cảnh.

Ví dụ 2: “Tòa án tuyên phạt bị cáo 3 năm tù và trục xuất sau khi chấp hành xong án phạt.”

Phân tích: Trục xuất là hình phạt bổ sung trong bản án hình sự.

Ví dụ 3: “Hai nhà ngoại giao bị trục xuất do hoạt động gián điệp.”

Phân tích: Dùng trong quan hệ ngoại giao quốc tế.

Ví dụ 4: “Anh ấy bị trục xuất khỏi hội đồng quản trị vì vi phạm điều lệ.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc buộc rời khỏi tổ chức.

Ví dụ 5: “Lệnh trục xuất có hiệu lực trong vòng 15 ngày.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bản pháp lý.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trục xuất”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trục xuất” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trục xuất” với “trục suất” hoặc “trục xuấc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trục xuất” với dấu sắc ở “xuất”.

Trường hợp 2: Dùng “trục xuất” cho công dân trong nước.

Cách dùng đúng: “Trục xuất” chỉ áp dụng với người nước ngoài hoặc người không quốc tịch. Với công dân trong nước, dùng “đuổi ra”, “buộc rời khỏi”.

“Trục xuất”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trục xuất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đuổi ra Tiếp nhận
Xua đuổi Cho nhập cảnh
Tống khứ Đón tiếp
Buộc rời đi Cho cư trú
Khai trừ Kết nạp
Loại bỏ Chấp nhận

Kết luận

Trục xuất là gì? Tóm lại, trục xuất là biện pháp buộc người nước ngoài rời khỏi lãnh thổ một quốc gia. Hiểu đúng từ “trục xuất” giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.