Toác là gì? 😏 Nghĩa Toác, giải thích

Toác là gì? Toác là từ chỉ trạng thái nứt ra, vỡ ra thành khe hở lớn hoặc nghĩa bóng là bị lộ, bại lộ hoàn toàn. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, gần đây trở thành từ lóng phổ biến trên mạng xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những sắc thái thú vị của từ “toác” ngay bên dưới!

Toác nghĩa là gì?

Toác là động từ/tính từ chỉ trạng thái bị nứt, vỡ, tách ra thành khe hở rộng, thường do tác động mạnh. Đây là từ thuần Việt, mang tính tượng thanh, gợi âm thanh khi vật gì đó bị rách, vỡ.

Trong tiếng Việt, từ “toác” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái nứt, vỡ, rách ra. Ví dụ: “Cái áo bị toác đường chỉ”, “Đầu toác máu”.

Nghĩa bóng (tiếng lóng): Chỉ việc bị lộ tẩy, bại lộ hoàn toàn, thất bại thảm hại. Ví dụ: “Kế hoạch toác rồi”, “Bí mật toác hết”.

Trong văn hóa mạng: “Toác” trở thành từ lóng phổ biến của giới trẻ, diễn tả sự thất bại, đổ bể hoặc tình huống xấu hổ khi bị phát hiện điều gì đó.

Toác có nguồn gốc từ đâu?

Từ “toác” có nguồn gốc thuần Việt, là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh khi vật bị nứt, rách đột ngột. Từ này gắn liền với đời sống dân gian từ lâu đời.

Sử dụng “toác” khi muốn diễn tả sự nứt vỡ vật lý hoặc sự bại lộ, thất bại trong nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Toác”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Toác” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động nứt, vỡ ra. Ví dụ: toác đầu, toác miệng, toác đường may.

Tính từ: Mô tả trạng thái đã bị nứt, rách. Ví dụ: vết thương toác hoác, cửa toác ra.

Tiếng lóng: Chỉ sự thất bại, bại lộ. Ví dụ: “Toác rồi!”, “Kế hoạch toác”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toác”

Từ “toác” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cái quần mới mua bị toác đường chỉ rồi.”

Phân tích: Nghĩa gốc, chỉ đường may bị rách ra.

Ví dụ 2: “Ngã xe toác đầu gối, máu chảy nhiều lắm.”

Phân tích: Chỉ vết thương bị rách, hở da thịt.

Ví dụ 3: “Định giấu mà toác hết rồi, ai cũng biết.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ bí mật bị lộ hoàn toàn.

Ví dụ 4: “Kế hoạch hẹn hò bí mật toác vì bạn bè tag ảnh lên Facebook.”

Phân tích: Tiếng lóng mạng xã hội, chỉ sự bại lộ.

Ví dụ 5: “Thi xong biết ngay là toác, sai hết mấy câu cuối.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự thất bại thảm hại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toác”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toác” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “toác” với “toạc” (cách phát âm sai).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “toác” với dấu sắc, không phải “toạc”.

Trường hợp 2: Dùng “toác” trong văn bản trang trọng khi muốn nói “thất bại”.

Cách dùng đúng: Nghĩa lóng chỉ phù hợp giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.

“Toác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nứt Lành
Rách Nguyên vẹn
Vỡ Kín
Bại lộ Bí mật
Lộ tẩy Che giấu
Đổ bể Thành công

Kết luận

Toác là gì? Tóm lại, toác là từ chỉ trạng thái nứt vỡ hoặc nghĩa bóng là bại lộ, thất bại. Hiểu đúng từ “toác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và đúng ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.