Xanh-đi-ca là gì? 💼 Khái niệm

Xanh-đi-ca là gì? Xanh-đi-ca là tổ chức liên hiệp của những người lao động cùng ngành nghề, nhằm bảo vệ quyền lợi chung trước giới chủ. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lịch sử phong trào công nhân Việt Nam thời Pháp thuộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!

Xanh-đi-ca là gì?

Xanh-đi-ca là hình thức tổ chức nghiệp đoàn, công đoàn của người lao động nhằm đoàn kết đấu tranh bảo vệ quyền lợi trước giới tư bản. Đây là danh từ được phiên âm từ tiếng Pháp “syndicat”.

Trong tiếng Việt, từ “xanh-đi-ca” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ tổ chức công đoàn, nghiệp đoàn tập hợp công nhân, người lao động cùng ngành.

Nghĩa lịch sử: Gắn liền với phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân Việt Nam đầu thế kỷ 20, đặc biệt thời kỳ Pháp thuộc.

Trong kinh tế: Xanh-đi-ca còn chỉ liên minh các doanh nghiệp cùng ngành hợp tác để kiểm soát thị trường, giá cả.

Xanh-đi-ca có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xanh-đi-ca” được phiên âm từ tiếng Pháp “syndicat”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với phong trào công nhân quốc tế.

Sử dụng “xanh-đi-ca” khi nói về tổ chức công đoàn, nghiệp đoàn hoặc liên minh kinh doanh theo mô hình phương Tây.

Cách sử dụng “Xanh-đi-ca”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xanh-đi-ca” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xanh-đi-ca” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách lịch sử, tài liệu nghiên cứu về phong trào công nhân.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật hoặc thảo luận lịch sử.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xanh-đi-ca”

Từ “xanh-đi-ca” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử lao động và kinh tế:

Ví dụ 1: “Công nhân Ba Son thành lập xanh-đi-ca để đấu tranh đòi quyền lợi.”

Phân tích: Chỉ tổ chức công đoàn của công nhân nhà máy.

Ví dụ 2: “Phong trào xanh-đi-ca lan rộng ở các thành phố lớn thời Pháp thuộc.”

Phân tích: Nói về phong trào thành lập nghiệp đoàn.

Ví dụ 3: “Các xanh-đi-ca thép châu Âu liên kết kiểm soát giá thị trường.”

Phân tích: Chỉ liên minh doanh nghiệp cùng ngành.

Ví dụ 4: “Tôn Đức Thắng từng hoạt động trong xanh-đi-ca công nhân.”

Phân tích: Đề cập đến tổ chức nghiệp đoàn lịch sử.

Ví dụ 5: “Chủ nghĩa xanh-đi-ca là một trào lưu trong phong trào công nhân quốc tế.”

Phân tích: Nói về học thuyết chính trị – xã hội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xanh-đi-ca”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xanh-đi-ca” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “xăng đi ca” hoặc “xanh đi ca” (không có gạch nối).

Cách dùng đúng: Luôn viết “xanh-đi-ca” với gạch nối theo chuẩn phiên âm.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn xanh-đi-ca với hợp tác xã.

Cách dùng đúng: Xanh-đi-ca là tổ chức đấu tranh quyền lợi, khác với hợp tác xã là mô hình kinh tế tập thể.

“Xanh-đi-ca”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xanh-đi-ca”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công đoàn Cá nhân
Nghiệp đoàn Đơn lẻ
Liên đoàn lao động Phân tán
Hiệp hội Giới chủ
Liên hiệp Tư bản
Tổ chức công nhân Chia rẽ

Kết luận

Xanh-đi-ca là gì? Tóm lại, xanh-đi-ca là tổ chức nghiệp đoàn, công đoàn bảo vệ quyền lợi người lao động. Hiểu đúng từ “xanh-đi-ca” giúp bạn nắm rõ hơn lịch sử phong trào công nhân Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.