Trong trắng là gì? 💎 Nghĩa đầy đủ
Trong trắng là gì? Trong trắng là tính từ chỉ sự thuần khiết, ngây thơ, không vướng điều xấu xa hay tội lỗi. Đây là phẩm chất thường dùng để miêu tả tâm hồn, nhân cách hoặc tuổi thơ của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các sắc thái nghĩa của từ “trong trắng” ngay bên dưới!
Trong trắng là gì?
Trong trắng là tính từ miêu tả trạng thái thuần khiết, không bị vẩn đục bởi điều xấu xa, tội lỗi hay suy nghĩ tiêu cực. Từ này thường dùng để nói về tâm hồn, nhân cách hoặc giai đoạn tuổi thơ của con người.
Trong tiếng Việt, “trong trắng” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự tinh khiết, không vướng bẩn, không bị ô nhiễm. Ví dụ: “Tâm hồn trong trắng như tờ giấy trắng.”
Nghĩa về nhân cách: Chỉ người sống ngay thẳng, không dính líu đến việc xấu. Ví dụ: “Anh ấy hoàn toàn trong trắng, không liên quan đến vụ việc.”
Nghĩa về tuổi thơ: Miêu tả sự ngây thơ, hồn nhiên của trẻ em hoặc thời niên thiếu. Ví dụ: “Tuổi thơ trong trắng đã qua đi.”
Trong trắng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trong trắng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “trong” (không vẩn đục) và “trắng” (màu sắc tượng trưng cho sự tinh khiết). Cả hai yếu tố đều mang nghĩa thuần khiết, tạo nên từ ghép có sức biểu cảm mạnh mẽ.
Sử dụng “trong trắng” khi muốn miêu tả sự thuần khiết về tâm hồn, nhân cách hoặc khẳng định sự vô tội của ai đó.
Cách sử dụng “Trong trắng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trong trắng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trong trắng” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ tâm hồn, nhân cách, tuổi thơ. Ví dụ: tâm hồn trong trắng, tuổi thơ trong trắng, lý lịch trong trắng.
Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” hoặc các động từ trạng thái. Ví dụ: “Cô ấy hoàn toàn trong trắng.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trong trắng”
Từ “trong trắng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ánh mắt em bé trong trắng như thiên thần.”
Phân tích: Miêu tả sự ngây thơ, thuần khiết của trẻ nhỏ.
Ví dụ 2: “Sau cuộc điều tra, anh ấy được chứng minh là trong trắng.”
Phân tích: Khẳng định sự vô tội, không liên quan đến sai phạm.
Ví dụ 3: “Tuổi học trò trong trắng là khoảng thời gian đẹp nhất.”
Phân tích: Chỉ giai đoạn hồn nhiên, chưa vướng lo toan cuộc sống.
Ví dụ 4: “Cô ấy có lý lịch trong trắng, chưa từng vi phạm pháp luật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý.
Ví dụ 5: “Hãy giữ gìn tâm hồn trong trắng giữa cuộc sống xô bồ.”
Phân tích: Lời khuyên về việc giữ sự thuần khiết trong nhân cách.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trong trắng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trong trắng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trong trắng” với “trắng trong” (chỉ màu sắc vật lý).
Cách dùng đúng: “Tâm hồn trong trắng” (không phải “tâm hồn trắng trong”).
Trường hợp 2: Dùng “trong trắng” cho vật vô tri.
Cách dùng đúng: “Trong trắng” thường dùng cho con người, tâm hồn, nhân cách. Với đồ vật nên dùng “tinh khiết” hoặc “sạch sẽ”.
“Trong trắng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trong trắng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thuần khiết | Ô uế |
| Ngây thơ | Xảo quyệt |
| Tinh khiết | Nhơ nhuốc |
| Hồn nhiên | Già dặn |
| Vô tội | Tội lỗi |
| Thanh sạch | Vẩn đục |
Kết luận
Trong trắng là gì? Tóm lại, trong trắng là tính từ chỉ sự thuần khiết, ngây thơ về tâm hồn và nhân cách. Hiểu đúng từ “trong trắng” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
