Công xưởng là gì? 🏭 Nghĩa và giải thích Công xưởng

Công xưởng là gì? Công xưởng là hình thức tổ chức sản xuất cơ bản trong thời đại công nghiệp, hoạt động dựa vào một hệ thống máy móc nhất định. Đây là nơi tập trung nhân lực, thiết bị và nguyên vật liệu để sản xuất, chế biến hoặc sửa chữa hàng hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “công xưởng” trong tiếng Việt nhé!

Công xưởng nghĩa là gì?

Công xưởng là nơi sản xuất quy mô lớn, được trang bị hệ thống máy móc và dây chuyền công nghiệp để chế tạo, gia công hoặc lắp ráp sản phẩm hàng loạt. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và công nghiệp.

Trong cuộc sống, từ “công xưởng” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong kinh tế: Công xưởng gắn liền với hoạt động sản xuất công nghiệp, là nền tảng phát triển của các doanh nghiệp và quốc gia. Việt Nam được mệnh danh là “công xưởng của thế giới” trong nhiều ngành như dệt may, điện tử.

Trong văn học: “Công xưởng” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ “công xưởng sáng tạo” chỉ nơi sản sinh nhiều ý tưởng mới.

Trong đời sống: Từ này còn xuất hiện trong các cụm như “công xưởng thế giới”, “công xưởng toàn cầu” để chỉ quốc gia có năng lực sản xuất lớn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công xưởng”

Từ “công xưởng” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “công” (工) nghĩa là lao động, công việc và “xưởng” (廠) nghĩa là nơi làm việc, sản xuất. Khái niệm này xuất hiện từ thời kỳ Cách mạng công nghiệp khi máy móc thay thế lao động thủ công.

Sử dụng từ “công xưởng” khi nói về cơ sở sản xuất công nghiệp quy mô lớn, có hệ thống máy móc và dây chuyền sản xuất hiện đại.

Công xưởng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công xưởng” được dùng khi mô tả nhà máy, xưởng sản xuất công nghiệp, hoặc khi nói về năng lực sản xuất của một quốc gia, doanh nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công xưởng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công xưởng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trung Quốc được mệnh danh là công xưởng của thế giới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ quốc gia có năng lực sản xuất hàng hóa lớn nhất toàn cầu.

Ví dụ 2: “Công nhân làm việc trong công xưởng phải tuân thủ quy định an toàn lao động.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nơi sản xuất công nghiệp cụ thể.

Ví dụ 3: “Cuộc Cách mạng công nghiệp đã biến nước Anh thành công xưởng đầu tiên của nhân loại.”

Phân tích: Chỉ vai trò tiên phong trong sản xuất công nghiệp của một quốc gia trong lịch sử.

Ví dụ 4: “Công xưởng này chuyên sản xuất linh kiện điện tử xuất khẩu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cơ sở sản xuất chuyên môn hóa.

Ví dụ 5: “Việt Nam đang trở thành công xưởng mới của châu Á trong ngành dệt may.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh vị thế sản xuất của Việt Nam trong khu vực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công xưởng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công xưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà máy Văn phòng
Xưởng sản xuất Cửa hàng
Phân xưởng Kho bãi
Xí nghiệp Nông trại
Cơ sở sản xuất Thương mại
Nhà xưởng Dịch vụ

Dịch “Công xưởng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công xưởng 工厂 (Gōngchǎng) Factory 工場 (Kōjō) 공장 (Gongjang)

Kết luận

Công xưởng là gì? Tóm lại, công xưởng là hình thức tổ chức sản xuất công nghiệp dựa trên hệ thống máy móc, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Hiểu đúng từ “công xưởng” giúp bạn nắm bắt các khái niệm kinh tế và công nghiệp hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.