Hiệu ích là gì? ✅ Nghĩa và giải thích Hiệu ích

Hiệu ích là gì? Hiệu ích là kết quả mang lại lợi ích thiết thực, chỉ sự hiệu quả và giá trị có ích của một hành động, công việc hoặc sự vật. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, quản lý. Cùng khám phá ý nghĩa và cách sử dụng từ “hiệu ích” ngay bên dưới!

Hiệu ích nghĩa là gì?

Hiệu ích là sự kết hợp giữa hiệu quả và lợi ích, dùng để chỉ kết quả đạt được có giá trị thực tiễn, mang lại lợi ích cụ thể cho con người hoặc tổ chức. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế – xã hội.

Trong tiếng Việt, từ “hiệu ích” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong kinh tế: Hiệu ích thường dùng để đánh giá mức độ sinh lời, giá trị thu được từ một khoản đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh. Ví dụ: “Hiệu ích kinh tế của dự án rất cao.”

Trong quản lý: Hiệu ích là tiêu chí đo lường kết quả công việc có mang lại lợi ích thực sự hay không, giúp đánh giá hiệu suất làm việc.

Trong đời sống: Từ này dùng để chỉ những giá trị có ích mà con người nhận được từ một hành động, quyết định. Ví dụ: “Học tập mang lại hiệu ích lâu dài cho bản thân.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hiệu ích”

Từ “hiệu ích” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hiệu” (效) nghĩa là hiệu quả, kết quả; “ích” (益) nghĩa là lợi ích, có ích. Kết hợp lại, hiệu ích mang nghĩa kết quả có giá trị, mang lại lợi ích thiết thực.

Sử dụng “hiệu ích” khi muốn nhấn mạnh cả hiệu quả lẫn lợi ích của một hoạt động, công việc hoặc quyết định.

Cách sử dụng “Hiệu ích” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiệu ích” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hiệu ích” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hiệu ích” thường xuất hiện trong các cuộc họp, thảo luận về kinh tế, đánh giá dự án hoặc khi bàn về giá trị thực tiễn của công việc.

Trong văn viết: “Hiệu ích” thường có mặt trong báo cáo kinh tế, luận văn, bài nghiên cứu, văn bản hành chính liên quan đến đánh giá hiệu quả và lợi ích.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiệu ích”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiệu ích” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dự án này mang lại hiệu ích kinh tế cao cho địa phương.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kinh tế, chỉ kết quả có giá trị và lợi ích thiết thực từ dự án.

Ví dụ 2: “Cần đánh giá hiệu ích của chương trình trước khi triển khai rộng rãi.”

Phân tích: Dùng trong quản lý, nhấn mạnh việc xem xét cả hiệu quả lẫn lợi ích của chương trình.

Ví dụ 3: “Việc trồng rừng có hiệu ích lớn về môi trường và kinh tế.”

Phân tích: Chỉ giá trị có ích trên nhiều phương diện của hoạt động trồng rừng.

Ví dụ 4: “Hiệu ích xã hội của chính sách này rất đáng ghi nhận.”

Phân tích: Dùng để đánh giá lợi ích mà chính sách mang lại cho cộng đồng.

Ví dụ 5: “Đầu tư vào giáo dục luôn có hiệu ích bền vững.”

Phân tích: Chỉ giá trị lâu dài và lợi ích thiết thực từ việc đầu tư cho giáo dục.

“Hiệu ích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiệu ích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiệu quả Vô ích
Lợi ích Lãng phí
Hữu ích Tổn thất
Công hiệu Thiệt hại
Giá trị Vô nghĩa
Thực dụng Phí phạm

Kết luận

Hiệu ích là gì? Tóm lại, hiệu ích là kết quả mang lại lợi ích thiết thực, kết hợp cả hiệu quả và giá trị có ích. Hiểu đúng từ “hiệu ích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.