Bòn là gì? 🤏 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Bòn là gì? Bòn là động từ chỉ hành động tìm kiếm, góp nhặt từng ít một, hoặc lấy dần của người khác bằng cách khôn khéo (hàm ý chê). Từ này thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày để diễn tả sự tích góp nhỏ lẻ hoặc hành vi trục lợi tinh vi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “bòn” trong tiếng Việt nhé!

Bòn nghĩa là gì?

Bòn là động từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: (1) tìm kiếm, góp nhặt từng ít một; (2) lấy dần từng ít một của người khác bằng mọi cách khôn khéo, thường mang hàm ý chê trách.

Nghĩa tích cực: Khi dùng theo nghĩa góp nhặt, “bòn” diễn tả sự chăm chỉ, kiên nhẫn thu gom từng chút một trong hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ: “Ốm đau phải bòn từng đồng để thuốc thang” – thể hiện sự vất vả, cố gắng của người nghèo.

Nghĩa tiêu cực: Khi mang hàm ý chê, “bòn” chỉ hành vi lấy của người khác một cách lén lút, tinh vi. Ví dụ: “Bòn của”, “bòn rút” – ám chỉ việc chiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn khéo léo.

Trong các từ ghép: “Bòn” thường kết hợp với các từ khác như “bòn mót” (nhặt nhạnh từng chút), “bòn rút” (rút dần tài sản của người khác).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bòn”

Từ “bòn” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với đời sống lao động của người Việt xưa. Tục ngữ có câu: “Bòn nơi khố bện, đãi nơi quần vàng” – ý chỉ kẻ keo kiệt với người nghèo nhưng hào phóng với người giàu.

Sử dụng từ “bòn” khi muốn diễn tả hành động góp nhặt từng chút trong hoàn cảnh thiếu thốn, hoặc phê phán hành vi trục lợi tinh vi.

Bòn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bòn” được dùng khi nói về việc tích góp nhỏ lẻ, khi phê phán hành vi chiếm đoạt tài sản một cách khéo léo, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ dân gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bòn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bòn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà cụ bòn từng gáo nước để tưới ruộng trong mùa hạn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ sự chăm chỉ góp nhặt từng chút để vượt qua khó khăn.

Ví dụ 2: “Hắn ta bòn của công ty suốt nhiều năm mà không ai hay biết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi chiếm đoạt tài sản một cách lén lút, tinh vi.

Ví dụ 3: “Gia đình nghèo khó, phải bòn từng đồng nuôi con ăn học.”

Phân tích: Diễn tả sự vất vả, tích góp từng chút một trong hoàn cảnh thiếu thốn.

Ví dụ 4: “Bòn nơi khố bện, đãi nơi quần vàng.”

Phân tích: Tục ngữ phê phán kẻ keo kiệt với người nghèo nhưng hào phóng với người giàu sang.

Ví dụ 5: “Cô ta khéo léo bòn rút thông tin từ đối thủ cạnh tranh.”

Phân tích: Chỉ hành động lấy thông tin một cách tinh vi, có chủ đích.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bòn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bòn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mót Cho
Góp nhặt Tặng
Thu vén Ban phát
Vơ vét Hào phóng
Bòn rút Rộng rãi
Chiếm đoạt Chia sẻ

Dịch “Bòn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bòn 搜刮 (Sōuguā) Siphon off / Glean かき集める (Kakiatsumeru) 긁어모으다 (Geulgeomouda)

Kết luận

Bòn là gì? Tóm lại, bòn là động từ chỉ hành động góp nhặt từng ít một hoặc lấy dần của người khác bằng cách khôn khéo. Hiểu đúng từ “bòn” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.

Bon là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích trong hóa học

Bon là gì? Bon là động từ/tính từ trong tiếng Việt, dùng để mô tả trạng thái xe cộ hoặc ngựa chạy nhanh, êm và nhẹ nhàng. Đây là từ thuần Việt mang sắc thái sinh động, thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ ghép liên quan đến “bon” ngay sau đây!

Bon nghĩa là gì?

Bon trong tiếng Việt có hai cách dùng chính:

1. Động từ: Bon là hành động (xe cộ hoặc ngựa) chạy nhanh và nhẹ nhàng, di chuyển trơn tru không vướng víu. Ví dụ: “Chiếc xe bon về phía đầu dốc.”

2. Tính từ: Bon dùng để miêu tả trạng thái chạy êm, nhẹ, không gập ghềnh. Ví dụ: “Xe đi rất bon.”

Trong văn học cổ, từ “bon” xuất hiện trong câu thơ nổi tiếng: “Hơi gió lạnh người dầu mặt dạn, Dòng nước sâu ngựa nản chân bon.” (Chinh Phụ Ngâm). Từ này mang sắc thái gợi hình, diễn tả sự di chuyển nhanh nhẹn, uyển chuyển.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bon

“Bon” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong văn học và đời sống để miêu tả chuyển động nhanh, êm ái.

Sử dụng bon trong trường hợp nào? Từ này thường dùng khi muốn diễn tả phương tiện di chuyển trơn tru, nhẹ nhàng hoặc ngựa phi nhanh mà không gây tiếng động mạnh.

Bon sử dụng trong trường hợp nào?

Bon được sử dụng khi miêu tả xe cộ, ngựa hoặc phương tiện di chuyển nhanh nhẹn, êm ái. Từ này cũng xuất hiện trong các từ ghép như bon chen (tranh giành danh lợi).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bon

Dưới đây là một số tình huống phổ biến sử dụng từ “bon” trong giao tiếp và văn chương:

Ví dụ 1: “Chiếc xe bon bon trên con đường làng.”

Phân tích: Miêu tả xe chạy êm ái, nhẹ nhàng trên đường quê.

Ví dụ 2: “Con ngựa bon nhanh về phía trước.”

Phân tích: Diễn tả ngựa phi nhanh, uyển chuyển.

Ví dụ 3: “Đường nhựa mới làm xe chạy bon lắm.”

Phân tích: Tính từ “bon” mô tả trạng thái xe di chuyển trơn tru.

Ví dụ 4: “Cuộc sống bon chen nơi phố thị thật mệt mỏi.”

Phân tích: Từ ghép “bon chen” chỉ sự tranh giành, xô đẩy trong cuộc sống.

Ví dụ 5: “Xe máy bon vun vút qua cầu.”

Phân tích: Diễn tả xe chạy nhanh, nhẹ nhàng qua cầu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bon

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với “bon”:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Lướt Chậm chạp
Vun vút Ì ạch
Êm ái Gập ghềnh
Trơn tru Khục khặc
Nhẹ nhàng Nặng nề
Nhanh nhẹn Lề mề

Dịch Bon sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bon (chạy nhanh, êm) 飞奔 (Fēi bēn) Run smoothly / Glide 滑らかに走る (Namerakani hashiru) 부드럽게 달리다 (Budeureopge dallida)

Kết luận

Bon là gì? Đó là từ thuần Việt diễn tả trạng thái di chuyển nhanh, êm và nhẹ nhàng của xe cộ hoặc ngựa. Hiểu rõ nghĩa của bon giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác, sinh động hơn trong giao tiếp và viết văn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.