Khuôn thiêng là gì? ✨ Nghĩa và giải thích Khuôn thiêng

Khuôn thiêng là gì? Khuôn thiêng là từ cổ dùng trong văn học để chỉ trời, coi trời như cái khuôn lớn đúc nên muôn vật trong vũ trụ theo quan niệm thời xưa. Đây là từ ngữ thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển Việt Nam, đặc biệt trong Truyện Kiều của Nguyễn Du. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khuôn thiêng” nhé!

Khuôn thiêng nghĩa là gì?

Khuôn thiêng là danh từ cổ trong tiếng Việt, dùng để chỉ trời — đấng tạo hóa được coi như cái khuôn lớn đúc nên vạn vật trong vũ trụ. Đây là cách diễn đạt mang tính văn chương, triết học thời xưa.

Trong tiếng Việt cổ, từ “khuôn thiêng” còn được gọi là “khuôn xanh”, cả hai đều mang ý nghĩa tương tự.

Theo quan niệm cổ: Người xưa tin rằng trời là đấng sáng tạo, định đoạt số phận con người. Trời được ví như chiếc khuôn đúc ra muôn loài, vì vậy gọi là khuôn thiêng.

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển để diễn tả sự phó thác số phận cho trời, cho tạo hóa. Câu thơ nổi tiếng trong Truyện Kiều: “Khuôn thiêng dù phụ tấc thành, Cũng liều bỏ quá xuân xanh một đời.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuôn thiêng”

Từ “khuôn thiêng” có nguồn gốc thuần Việt kết hợp với quan niệm triết học phương Đông về trời đất. “Khuôn” chỉ vật dùng để đúc, tạo hình; “thiêng” chỉ sự linh thiêng, thần thánh.

Sử dụng “khuôn thiêng” trong văn chương, thơ ca khi muốn diễn tả về trời, số mệnh hoặc sự an bài của tạo hóa theo phong cách cổ điển.

Khuôn thiêng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khuôn thiêng” được dùng trong văn học cổ điển, thơ ca truyền thống khi nói về trời, định mệnh, số phận con người do tạo hóa sắp đặt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuôn thiêng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuôn thiêng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khuôn thiêng dù phụ tấc thành, Cũng liều bỏ quá xuân xanh một đời.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Thúy Kiều than thân, cho rằng dù trời có phụ bạc lòng thành của nàng thì nàng cũng đành chấp nhận.

Ví dụ 2: “Nghĩ mình phận mỏng cánh chuồn, Khuôn xanh biết có vuông tròn mà hay?” (Truyện Kiều)

Phân tích: “Khuôn xanh” đồng nghĩa với khuôn thiêng, chỉ trời xanh định đoạt số phận.

Ví dụ 3: “Phận người do khuôn thiêng định đoạt.”

Phân tích: Diễn tả quan niệm xưa về số mệnh con người do trời sắp đặt.

Ví dụ 4: “Cậy trông khuôn thiêng che chở.”

Phân tích: Thể hiện niềm tin vào sự phù hộ của đấng tạo hóa.

Ví dụ 5: “Khuôn thiêng đã định, người phàm khó cưỡng.”

Phân tích: Diễn tả sự chấp nhận số phận, thuận theo ý trời.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuôn thiêng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuôn thiêng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khuôn xanh Trần gian
Trời Nhân gian
Tạo hóa Cõi trần
Thiên Thế gian
Ông trời Cõi tục
Thượng đế Hạ giới

Dịch “Khuôn thiêng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khuôn thiêng 天 (Tiān) / 造化 (Zàohuà) Heaven / Providence 天 (Ten) / 造化 (Zōka) 하늘 (Haneul)

Kết luận

Khuôn thiêng là gì? Tóm lại, khuôn thiêng là từ cổ trong văn học Việt Nam dùng để chỉ trời, tạo hóa. Hiểu rõ từ “khuôn thiêng” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ trong thơ ca cổ điển Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.