Căm tức là gì? 😤 Nghĩa và giải thích Căm tức
Căm tức là gì? Căm tức là cảm xúc tức giận, oán hận mãnh liệt khi bị đối xử bất công hoặc bị tổn thương sâu sắc. Đây là trạng thái tâm lý tiêu cực khiến con người khó kiểm soát hành vi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và phương pháp kiểm soát cảm xúc căm tức để sống an yên hơn!
Căm tức nghĩa là gì?
Căm tức là trạng thái cảm xúc kết hợp giữa sự tức giận dữ dội và lòng oán hận, thường xuất hiện khi con người bị xúc phạm, bất công hoặc tổn thương nặng nề. Đây là tính từ trong tiếng Việt, diễn tả mức độ giận dữ cao hơn “tức giận” thông thường.
Trong văn học và thơ ca: “Căm tức” thường được dùng để diễn tả nỗi đau của nhân vật trước bất công xã hội, áp bức hay phản bội. Ví dụ: “Căm tức quân thù” trong các tác phẩm kháng chiến.
Trong giao tiếp đời thường: Từ “căm tức” xuất hiện khi ai đó bị đối xử tệ bạc, bị phản bội hoặc chứng kiến điều bất công.
Trong tâm lý học: Căm tức được xem là cảm xúc tiêu cực cần được kiểm soát, vì nếu dồn nén quá lâu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Căm tức”
Từ “căm tức” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “căm” (oán hận sâu sắc) và “tức” (giận dữ, bực bội). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa mạnh mẽ hơn so với từng từ đơn lẻ.
Sử dụng “căm tức” khi muốn diễn tả cảm xúc giận dữ ở mức độ cao, thường đi kèm với sự oán hận kéo dài, không phải cơn tức giận nhất thời.
Cách sử dụng “Căm tức” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “căm tức” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Căm tức” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “căm tức” thường dùng để bày tỏ sự phẫn nộ trước hành vi sai trái, bất công. Ví dụ: “Tôi căm tức kẻ đã lừa dối mình.”
Trong văn viết: “Căm tức” xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật hoặc cộng đồng trước sự kiện tiêu cực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căm tức”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “căm tức” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy căm tức kẻ đã phản bội lòng tin của mình.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc oán hận sâu sắc sau khi bị phản bội.
Ví dụ 2: “Nhân dân căm tức quân xâm lược đã gây bao đau thương.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, thể hiện lòng căm hận tập thể trước kẻ thù.
Ví dụ 3: “Anh ấy căm tức bản thân vì đã bỏ lỡ cơ hội.”
Phân tích: Căm tức hướng vào chính mình, thể hiện sự hối hận và giận dữ nội tâm.
Ví dụ 4: “Ánh mắt căm tức của nạn nhân khiến kẻ gây án run sợ.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả biểu cảm.
Ví dụ 5: “Đừng để căm tức chi phối cuộc sống của bạn.”
Phân tích: Lời khuyên về việc kiểm soát cảm xúc tiêu cực.
“Căm tức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căm tức”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Căm hận | Yêu thương |
| Phẫn nộ | Tha thứ |
| Oán giận | Bao dung |
| Thù hận | Độ lượng |
| Căm ghét | Trìu mến |
| Uất hận | Thanh thản |
Kết luận
Căm tức là gì? Tóm lại, căm tức là cảm xúc tức giận và oán hận mãnh liệt. Hiểu đúng từ “căm tức” giúp bạn diễn đạt chính xác cảm xúc và học cách kiểm soát nó để sống tích cực hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Bàn Cờ là gì? ♟️ Nghĩa, giải thích trong giải trí
- Chiếc bóng là gì? 👤 Ý nghĩa và cách hiểu Chiếc bóng
- Coi nhẹ là gì? 😏 Ý nghĩa và cách hiểu Coi nhẹ
- Cáng là gì? 🚑 Ý nghĩa và cách hiểu từ Cáng
- Br là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích trong hóa học
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
