Trẻ là gì? 👶 Nghĩa Trẻ, giải thích

Trẻ là gì? Trẻ là tính từ chỉ người hoặc vật có tuổi đời còn ít, chưa già, hoặc danh từ chỉ trẻ em, trẻ nhỏ. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến văn học. Cùng tìm hiểu các nghĩa, cách dùng và lỗi thường gặp khi sử dụng từ “trẻ” ngay bên dưới!

Trẻ nghĩa là gì?

Trẻ là từ chỉ trạng thái còn non, chưa già về tuổi tác, hoặc dùng để gọi chung trẻ em. Đây là từ thuần Việt, có thể đóng vai trò tính từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “trẻ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa tính từ: Chỉ người hoặc vật có tuổi đời ít, chưa già. Ví dụ: “Cô ấy trông trẻ hơn tuổi thật.”

Nghĩa danh từ: Dùng để gọi trẻ em, trẻ nhỏ. Ví dụ: “Trẻ con nhà ai chạy ngoài đường kia?”

Nghĩa bóng: Chỉ sự tươi mới, năng động, chưa cũ kỹ. Ví dụ: “Ý tưởng này rất trẻ trung và sáng tạo.”

Trẻ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trẻ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian để phân biệt người còn nhỏ tuổi với người già. Đây là từ cơ bản trong hệ thống từ vựng tiếng Việt.

Sử dụng “trẻ” khi nói về tuổi tác, độ tuổi hoặc khi muốn diễn tả sự tươi mới, năng động.

Cách sử dụng “Trẻ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trẻ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trẻ” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tuổi tác hoặc vẻ ngoài. Ví dụ: người trẻ, tuổi trẻ, da trẻ.

Danh từ: Chỉ trẻ em, trẻ nhỏ. Ví dụ: trẻ con, trẻ mồ côi, trẻ sơ sinh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trẻ”

Từ “trẻ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại năm nay 70 tuổi nhưng vẫn còn trẻ lắm.”

Phân tích: Dùng như tính từ, khen ngợi vẻ ngoài tươi tắn, khỏe mạnh.

Ví dụ 2: “Trẻ con bây giờ thông minh hơn ngày xưa nhiều.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ chung những đứa trẻ.

Ví dụ 3: “Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất đời người.”

Phân tích: Kết hợp thành cụm danh từ chỉ giai đoạn còn trẻ.

Ví dụ 4: “Anh ấy ăn mặc rất trẻ trung.”

Phân tích: Từ ghép “trẻ trung” làm tính từ, chỉ phong cách năng động.

Ví dụ 5: “Công ty cần tuyển nhân sự trẻ, năng động.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa, chỉ độ tuổi và tinh thần làm việc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trẻ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trẻ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trẻ” với “trẻ con” khi nói về người lớn.

Cách dùng đúng: “Anh ấy còn trẻ” (không phải “Anh ấy còn trẻ con” – vì “trẻ con” mang nghĩa chê bai sự non nớt).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “trẽ” hoặc “chẻ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trẻ” với dấu hỏi và phụ âm “tr”.

“Trẻ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trẻ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Non Già
Nhỏ Lớn tuổi
Trẻ trung Già nua
Tươi trẻ Già cỗi
Thanh xuân Cao niên
Măng non Lão thành

Kết luận

Trẻ là gì? Tóm lại, trẻ là từ chỉ tuổi tác còn ít hoặc dùng gọi trẻ em. Hiểu đúng từ “trẻ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.