Địch vận là gì? ⚔️ Ý nghĩa chi tiết

Địch vận là gì? Địch vận là công tác vận động, tuyên truyền nhằm làm tan rã ý chí chiến đấu của quân địch, kêu gọi binh lính đối phương đào ngũ, đầu hàng hoặc quay về với chính nghĩa. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng trong các cuộc kháng chiến của Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “địch vận” ngay bên dưới!

Địch vận nghĩa là gì?

Địch vận là hoạt động vận động chính trị, tâm lý nhằm vào quân địch để làm suy yếu tinh thần, phân hóa hàng ngũ và kêu gọi họ từ bỏ vũ khí. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “địch” nghĩa là kẻ thù, quân thù; “vận” nghĩa là vận động, tuyên truyền.

Trong tiếng Việt, từ “địch vận” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong quân sự: Địch vận là một mặt trận quan trọng bên cạnh đấu tranh vũ trang. Công tác này bao gồm rải truyền đơn, phát thanh, gửi thư kêu gọi binh lính địch bỏ ngũ, trở về với gia đình.

Trong kháng chiến: Địch vận được Đảng và quân đội Việt Nam sử dụng hiệu quả trong kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, góp phần làm tan rã hàng ngũ đối phương.

Nghĩa mở rộng: Ngày nay, “địch vận” đôi khi được dùng để chỉ các hoạt động tuyên truyền, vận động nhằm thay đổi lập trường của đối phương trong nhiều lĩnh vực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Địch vận”

Từ “địch vận” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong chiến tranh cách mạng Việt Nam. Công tác địch vận là một trong ba mũi giáp công (chính trị, quân sự, địch vận) của chiến tranh nhân dân.

Sử dụng “địch vận” khi nói về hoạt động tuyên truyền, vận động nhằm vào quân địch hoặc trong các văn bản lịch sử, quân sự.

Cách sử dụng “Địch vận” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “địch vận” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Địch vận” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “địch vận” chủ yếu xuất hiện trong các buổi nói chuyện về lịch sử, quân sự hoặc khi nhắc đến chiến thuật trong kháng chiến.

Trong văn viết: “Địch vận” thường xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử, hồi ký chiến tranh, tài liệu quân sự và các bài nghiên cứu về chiến tranh cách mạng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Địch vận”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “địch vận” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công tác địch vận đã góp phần quan trọng làm tan rã tinh thần quân ngụy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ hoạt động tuyên truyền nhằm vào quân đội đối phương.

Ví dụ 2: “Bà là cán bộ địch vận xuất sắc trong kháng chiến chống Mỹ.”

Phân tích: Chỉ người làm công tác vận động, tuyên truyền quân địch.

Ví dụ 3: “Truyền đơn địch vận được rải khắp các đồn bốt.”

Phân tích: Chỉ tài liệu tuyên truyền dùng trong công tác địch vận.

Ví dụ 4: “Ba mũi giáp công gồm: đấu tranh chính trị, quân sự và địch vận.”

Phân tích: Địch vận được nhắc đến như một chiến thuật quan trọng trong chiến tranh nhân dân.

Ví dụ 5: “Nhờ địch vận hiệu quả, nhiều binh lính địch đã ra hàng.”

Phân tích: Nhấn mạnh kết quả của công tác vận động quân địch đầu hàng.

“Địch vận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “địch vận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Binh vận Đàn áp
Tuyên truyền địch Tấn công vũ trang
Vận động quân địch Chiến đấu trực tiếp
Chiến tranh tâm lý Cưỡng bức
Kêu gọi đầu hàng Tiêu diệt
Phân hóa địch Đối đầu

Kết luận

Địch vận là gì? Tóm lại, địch vận là công tác vận động, tuyên truyền nhằm làm tan rã ý chí chiến đấu của quân địch. Đây là chiến thuật quan trọng trong chiến tranh cách mạng Việt Nam, góp phần giành thắng lợi mà không cần đổ máu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.