Tranh giành là gì? ⚔️ Nghĩa chi tiết
Tranh giành là gì? Tranh giành là hành động cạnh tranh, giằng co để chiếm lấy một thứ gì đó mà nhiều người cùng muốn có. Đây là từ ghép phổ biến trong tiếng Việt, thường mang sắc thái tiêu cực khi diễn tả sự xung đột lợi ích. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tranh giành” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Tranh giành là gì?
Tranh giành là động từ chỉ hành động cố gắng giành lấy, chiếm đoạt một thứ gì đó khi có sự cạnh tranh từ người khác. Từ này thường được dùng khi có hai hoặc nhiều bên cùng muốn sở hữu một đối tượng.
Trong tiếng Việt, từ “tranh giành” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động giằng co, cạnh tranh để chiếm lấy vật chất như đồ vật, tài sản, đất đai.
Nghĩa mở rộng: Dùng cho những thứ phi vật chất như quyền lực, địa vị, tình cảm, sự chú ý. Ví dụ: “Hai anh em tranh giành quyền thừa kế.”
Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ, không nhường nhịn.
Tranh giành có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tranh giành” là từ ghép thuần Việt, gồm “tranh” (cạnh tranh, đua tranh) và “giành” (lấy về phần mình). Hai từ kết hợp tạo nên nghĩa nhấn mạnh hành động cố chiếm lấy một cách quyết liệt.
Sử dụng “tranh giành” khi diễn tả sự xung đột, cạnh tranh giữa các bên để giành quyền sở hữu hoặc lợi ích.
Cách sử dụng “Tranh giành”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tranh giành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tranh giành” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động cạnh tranh để chiếm lấy. Ví dụ: tranh giành đồ chơi, tranh giành khách hàng, tranh giành quyền lực.
Kết hợp với giới từ: Thường đi với “với” để chỉ đối tượng cạnh tranh. Ví dụ: “Tranh giành với nhau”, “Tranh giành với đối thủ.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tranh giành”
Từ “tranh giành” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Hai đứa trẻ tranh giành nhau chiếc xe đồ chơi.”
Phân tích: Diễn tả hành động giằng co vật chất giữa trẻ em, ngữ cảnh sinh hoạt gia đình.
Ví dụ 2: “Các công ty tranh giành thị phần trong ngành công nghệ.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng trong kinh doanh, chỉ sự cạnh tranh thương mại.
Ví dụ 3: “Anh em trong nhà không nên tranh giành tài sản.”
Phân tích: Mang sắc thái khuyên răn, nhấn mạnh tính tiêu cực của hành động.
Ví dụ 4: “Hai nước tranh giành ảnh hưởng trong khu vực.”
Phân tích: Ngữ cảnh chính trị, quốc tế, chỉ sự cạnh tranh quyền lực.
Ví dụ 5: “Cô ấy không muốn tranh giành sự chú ý với ai.”
Phân tích: Nghĩa trừu tượng, chỉ sự cạnh tranh về mặt tình cảm, quan hệ xã hội.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tranh giành”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tranh giành” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tranh giành” với “cạnh tranh”. “Cạnh tranh” mang nghĩa trung tính, còn “tranh giành” thường tiêu cực hơn.
Cách dùng đúng: “Các doanh nghiệp cạnh tranh lành mạnh” (không phải “tranh giành lành mạnh”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “chanh giành” hoặc “tranh dành”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tranh giành” với “tr” và “gi”.
Trường hợp 3: Dùng “tranh giành” trong ngữ cảnh tích cực.
Cách dùng đúng: Nên dùng “tranh đua”, “thi đua” thay vì “tranh giành” khi muốn diễn đạt sự cạnh tranh tích cực.
“Tranh giành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tranh giành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giành giật | Nhường nhịn |
| Cướp giật | Chia sẻ |
| Tranh đoạt | Nhượng bộ |
| Giằng co | Hòa thuận |
| Chiếm đoạt | Từ bỏ |
| Tranh chấp | Hợp tác |
Kết luận
Tranh giành là gì? Tóm lại, tranh giành là hành động cạnh tranh, giằng co để chiếm lấy một thứ gì đó. Hiểu đúng từ “tranh giành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phân biệt được sắc thái tiêu cực của từ này trong giao tiếp.
