Thục mạng là gì? 💀 Ý nghĩa Thục mạng

Thục mạng là gì? Thục mạng là hành động chạy trốn hết sức, liều mình thoát thân khi gặp nguy hiểm. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những tình huống dùng “thục mạng” ngay bên dưới!

Thục mạng nghĩa là gì?

Thục mạng là hành động chạy trốn hết sức lực, bỏ chạy liều mình để giữ lấy tính mạng khi đối mặt với nguy hiểm. Đây là động từ mang sắc thái khẩn cấp, tuyệt vọng.

Trong tiếng Việt, từ “thục mạng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chạy trốn để bảo toàn mạng sống, không kịp nghĩ đến điều gì khác.

Nghĩa mở rộng: Làm việc gì đó hết sức, dốc toàn lực. Ví dụ: “Chạy thục mạng cho kịp giờ.”

Trong văn học: Thường dùng để miêu tả cảnh tháo chạy hỗn loạn, hoảng sợ tột độ.

Thục mạng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thục mạng” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “thục” (贖 – chuộc lại) và “mạng” (命 – tính mạng, số mệnh). Nghĩa gốc là “chuộc lấy mạng sống”, sau chuyển nghĩa thành chạy trốn để giữ mạng.

Sử dụng “thục mạng” khi diễn tả hành động chạy trốn khẩn cấp, dốc hết sức lực vì sợ hãi hoặc gấp gáp.

Cách sử dụng “Thục mạng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thục mạng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thục mạng” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động chạy trốn hết sức. Ví dụ: chạy thục mạng, bỏ chạy thục mạng.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ mức độ khẩn cấp. Ví dụ: chạy thục mạng, làm thục mạng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thục mạng”

Từ “thục mạng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Thấy cọp, cả bọn chạy thục mạng vào rừng.”

Phân tích: Diễn tả hành động chạy trốn vì sợ hãi, nguy hiểm đến tính mạng.

Ví dụ 2: “Nó chạy thục mạng cho kịp chuyến xe cuối.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc chạy hết sức vì gấp gáp.

Ví dụ 3: “Quân địch thua trận, bỏ chạy thục mạng.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, chiến tranh.

Ví dụ 4: “Nghe tiếng sấm, con chó chạy thục mạng vào nhà.”

Phân tích: Miêu tả phản ứng hoảng sợ của động vật.

Ví dụ 5: “Deadline mai rồi, tôi đang làm thục mạng đây.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ làm việc hết sức, gấp rút.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thục mạng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thục mạng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thục mạng” với “thúc mạng” hoặc “thọc mạng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thục mạng” với dấu nặng ở chữ “thục”.

Trường hợp 2: Dùng “thục mạng” trong ngữ cảnh không khẩn cấp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi diễn tả mức độ gấp gáp, nguy cấp hoặc hết sức lực.

“Thục mạng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thục mạng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chạy trối chết Thong thả
Tháo chạy Bình tĩnh
Bỏ chạy Đủng đỉnh
Chạy bán sống bán chết Ung dung
Chạy như ma đuổi Chậm rãi
Vắt chân lên cổ Từ tốn

Kết luận

Thục mạng là gì? Tóm lại, thục mạng là hành động chạy trốn hết sức để bảo toàn tính mạng hoặc làm việc gấp rút. Hiểu đúng từ “thục mạng” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết văn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.