Gói thầu là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Gói thầu
Gói thầu là gì? Gói thầu là một phần công việc hoặc toàn bộ dự án được tách riêng để tổ chức đấu thầu, lựa chọn nhà thầu thực hiện. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực đấu thầu, mua sắm công và quản lý dự án. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách phân loại và sử dụng từ “gói thầu” ngay bên dưới!
Gói thầu nghĩa là gì?
Gói thầu là đơn vị công việc được xác định trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu, bao gồm một hoặc nhiều hạng mục để tổ chức đấu thầu. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực đấu thầu và quản lý dự án.
Trong tiếng Việt, từ “gói thầu” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong pháp luật đấu thầu: Gói thầu là phần công việc thuộc dự án hoặc dự toán mua sắm, được phân chia hợp lý để tổ chức lựa chọn nhà thầu. Mỗi gói thầu có giá trị, phạm vi và yêu cầu kỹ thuật riêng.
Trong thực tế dự án: “Gói thầu” thường gắn với các công trình xây dựng, mua sắm thiết bị, tư vấn hoặc dịch vụ phi tư vấn. Ví dụ: gói thầu xây lắp, gói thầu cung cấp vật tư.
Trong kinh tế: Gói thầu là cơ sở để xác định ngân sách, tiến độ và trách nhiệm của các bên tham gia dự án.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Gói thầu”
Từ “gói thầu” có nguồn gốc từ thuật ngữ pháp lý trong Luật Đấu thầu Việt Nam, được sử dụng phổ biến từ khi luật này có hiệu lực. Khái niệm này xuất phát từ nhu cầu quản lý, phân chia công việc trong các dự án sử dụng vốn nhà nước.
Sử dụng “gói thầu” khi đề cập đến việc phân chia dự án thành các phần để đấu thầu, lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu hoặc quản lý hợp đồng.
Cách sử dụng “Gói thầu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gói thầu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Gói thầu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “gói thầu” thường xuất hiện trong các cuộc họp dự án, trao đổi công việc giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Ví dụ: “Gói thầu này dự kiến hoàn thành trong 6 tháng.”
Trong văn viết: “Gói thầu” xuất hiện trong văn bản pháp lý (kế hoạch đấu thầu, hồ sơ mời thầu), báo cáo dự án, hợp đồng kinh tế và các quyết định phê duyệt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gói thầu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gói thầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dự án cao tốc Bắc – Nam được chia thành nhiều gói thầu để đấu thầu quốc tế.”
Phân tích: Chỉ việc phân chia dự án lớn thành các phần nhỏ để tổ chức đấu thầu.
Ví dụ 2: “Công ty A trúng gói thầu cung cấp thiết bị y tế cho bệnh viện.”
Phân tích: Dùng để chỉ phần công việc cụ thể mà nhà thầu được chọn thực hiện.
Ví dụ 3: “Giá gói thầu được phê duyệt là 50 tỷ đồng.”
Phân tích: Đề cập đến giá trị dự toán của gói thầu trong kế hoạch đấu thầu.
Ví dụ 4: “Hồ sơ mời thầu gói thầu số 5 đã được phát hành.”
Phân tích: Chỉ gói thầu cụ thể được đánh số trong dự án.
Ví dụ 5: “Nhà thầu phải hoàn thành gói thầu đúng tiến độ cam kết.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm thực hiện công việc theo hợp đồng.
“Gói thầu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gói thầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hạng mục thầu | Toàn bộ dự án |
| Phần việc đấu thầu | Công việc tự thực hiện |
| Gói công việc | Chỉ định thầu |
| Gói hợp đồng | Mua sắm trực tiếp |
| Gói mua sắm | Tự làm |
Kết luận
Gói thầu là gì? Tóm lại, gói thầu là phần công việc được tách riêng từ dự án để tổ chức đấu thầu, lựa chọn nhà thầu. Hiểu đúng từ “gói thầu” giúp bạn nắm vững quy trình đấu thầu và quản lý dự án hiệu quả hơn.
