Trách là gì? 😔 Nghĩa Trách chi tiết

Trách là gì? Trách là động từ chỉ hành động chê bai, phê bình ai đó vì lỗi lầm hoặc thiếu sót, thường kèm theo thái độ không hài lòng. Ngoài ra, “trách” còn là danh từ chỉ một loại nồi đất dùng để kho, nấu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “trách” ngay bên dưới!

Trách nghĩa là gì?

Trách là động từ chỉ hành động bày tỏ sự không hài lòng, phê bình hoặc chê trách ai đó vì đã làm sai hoặc không đúng như mong đợi. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “trách” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa động từ: Chỉ hành động phê bình, chê bai vì lỗi lầm. Ví dụ: “Mẹ trách con vì về nhà muộn.”

Nghĩa danh từ: Chỉ loại nồi đất nhỏ, thường dùng kho cá, kho thịt. Ví dụ: “Cá kho trách là món ăn dân dã.”

Trong từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo thành từ ghép như trách nhiệm, trách móc, trách cứ, quở trách.

Trách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trách” với nghĩa phê bình có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Còn “trách” với nghĩa nồi đất bắt nguồn từ tên gọi dụng cụ nấu ăn truyền thống của người Việt.

Sử dụng “trách” khi muốn diễn tả sự không hài lòng hoặc phê bình ai đó về lỗi lầm.

Cách sử dụng “Trách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trách” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động phê bình, chê trách. Ví dụ: trách mắng, trách móc, quở trách, khiển trách.

Danh từ: Chỉ loại nồi đất nhỏ dùng kho, nấu. Ví dụ: trách kho cá, trách đất nung.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trách”

Từ “trách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Đừng trách em, em không cố ý làm vỡ bình hoa.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động phê bình vì lỗi lầm.

Ví dụ 2: “Anh ấy tự trách bản thân vì đã bỏ lỡ cơ hội.”

Phân tích: Dùng “tự trách” chỉ việc tự phê bình chính mình.

Ví dụ 3: “Cá kho trách là món ăn đậm đà hương vị quê nhà.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại nồi đất dùng để kho cá.

Ví dụ 4: “Mẹ trách yêu con vài câu rồi lại tha thứ.”

Phân tích: “Trách yêu” là trách nhẹ nhàng, có tình thương.

Ví dụ 5: “Giám đốc khiển trách nhân viên vì đi làm muộn.”

Phân tích: “Khiển trách” mang sắc thái nghiêm khắc, chính thức hơn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trách” với “chê” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Trách” dùng khi có lỗi lầm cụ thể, “chê” dùng khi đánh giá tiêu cực nói chung.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “chách” hoặc “trach”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trách” với “tr” và dấu sắc.

Trường hợp 3: Dùng “trách nhiệm” thành “chách nhiệm”.

Cách dùng đúng: Từ đúng là “trách nhiệm”, không phải “chách nhiệm”.

“Trách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trách móc Khen ngợi
Quở trách Tha thứ
Chê trách Tán dương
Khiển trách Bỏ qua
Phê bình Ca ngợi
Mắng Động viên

Kết luận

Trách là gì? Tóm lại, trách là động từ chỉ hành động phê bình, chê trách vì lỗi lầm, hoặc danh từ chỉ loại nồi đất. Hiểu đúng từ “trách” giúp bạn giao tiếp chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.