Lợi lộc là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Lợi lộc

Lợi lộc là gì? Lợi lộc là những điều tốt đẹp, quyền lợi vật chất hoặc tinh thần mà con người nhận được từ công việc, mối quan hệ hoặc cơ hội. Đây là từ ghép Hán Việt mang ý nghĩa tích cực, thường dùng để nói về phúc phần, tài lộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “lợi lộc” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Lợi lộc là gì?

Lợi lộc là danh từ chỉ những quyền lợi, phúc lợi hoặc tài sản mà một người được hưởng. Từ này được ghép từ hai yếu tố Hán Việt: “lợi” (có ích, thuận lợi) và “lộc” (phúc phần, bổng lộc).

Trong tiếng Việt, từ “lợi lộc” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ quyền lợi vật chất như tiền bạc, tài sản, thu nhập từ công việc hoặc đầu tư.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả những điều tốt đẹp phi vật chất như danh tiếng, địa vị, mối quan hệ có lợi.

Trong văn hóa: Người Việt thường cầu mong “lợi lộc” vào dịp Tết, lễ hội với ý nghĩa mong muốn một năm làm ăn phát đạt, thuận lợi.

Lợi lộc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lợi lộc” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành từ ngữ phổ biến trong đời sống. “Lợi” (利) nghĩa là có ích, thuận lợi; “lộc” (祿) nghĩa là phúc phần, bổng lộc của quan lại thời xưa.

Sử dụng “lợi lộc” khi nói về quyền lợi, phúc lợi hoặc những điều tốt đẹp mà con người nhận được.

Cách sử dụng “Lợi lộc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lợi lộc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lợi lộc” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, bài viết về tài chính, phong thủy, tâm linh.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bàn về quyền lợi, thu nhập hoặc chúc tụng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lợi lộc”

Từ “lợi lộc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm nay công ty làm ăn phát đạt, nhân viên ai cũng được hưởng lợi lộc.”

Phân tích: Chỉ quyền lợi vật chất như thưởng, tăng lương mà nhân viên nhận được.

Ví dụ 2: “Đầu năm đi chùa cầu lợi lộc cho cả gia đình.”

Phân tích: Mang nghĩa cầu mong phúc phần, tài lộc trong tín ngưỡng.

Ví dụ 3: “Làm việc gì cũng chỉ nghĩ đến lợi lộc cá nhân thì khó bền.”

Phân tích: Ý chỉ người chỉ quan tâm đến quyền lợi riêng, mang sắc thái phê phán nhẹ.

Ví dụ 4: “Chức vụ này tuy nhỏ nhưng lợi lộc không ít.”

Phân tích: Chỉ những quyền lợi đi kèm với vị trí công việc.

Ví dụ 5: “Ông bà để lại lợi lộc cho con cháu đời sau.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ tài sản, phúc đức truyền lại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lợi lộc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lợi lộc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lợi lộc” với “lợi ích” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Lợi lộc” mang sắc thái phúc phần, may mắn; “lợi ích” thiên về thực dụng, khách quan hơn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “lợi lọc” hoặc “lợi lốc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lợi lộc” với dấu nặng ở “lộc”.

“Lợi lộc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lợi lộc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quyền lợi Thiệt hại
Phúc lộc Tổn thất
Tài lộc Rủi ro
Lợi ích Bất lợi
Bổng lộc Khó khăn
Thu nhập Mất mát

Kết luận

Lợi lộc là gì? Tóm lại, lợi lộc là quyền lợi, phúc phần mà con người được hưởng trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “lợi lộc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải ý nghĩa trọn vẹn hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.