Trắc thủ là gì? 😏 Nghĩa Trắc thủ
Trắc thủ là gì? Trắc thủ là người lính chuyên bắn tỉa từ xa với độ chính xác cao, thường được huấn luyện đặc biệt trong quân đội. Đây là thuật ngữ quân sự quen thuộc, xuất hiện nhiều trong phim ảnh và sách báo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “trắc thủ” ngay bên dưới!
Trắc thủ là gì?
Trắc thủ là xạ thủ bắn tỉa, người lính được huấn luyện chuyên môn để tiêu diệt mục tiêu từ khoảng cách xa bằng súng trường có ống ngắm. Đây là danh từ chỉ một vị trí chiến đấu đặc biệt trong quân đội.
Trong tiếng Việt, từ “trắc thủ” có các cách hiểu:
Nghĩa quân sự: Chỉ lính bắn tỉa chuyên nghiệp, có khả năng ngắm bắn chính xác ở cự ly hàng trăm mét đến vài km.
Nghĩa mở rộng: Trong đời sống, “trắc thủ” đôi khi được dùng ví von cho người có khả năng quan sát tinh tường, hành động chính xác và quyết đoán.
Trong văn hóa đại chúng: Hình tượng trắc thủ xuất hiện phổ biến trong phim hành động, game bắn súng và tiểu thuyết quân sự.
Trắc thủ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trắc thủ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trắc” (測) nghĩa là đo lường, quan sát và “thủ” (手) nghĩa là tay, người thực hiện. Ghép lại, trắc thủ là “người đo ngắm” – ám chỉ kỹ năng tính toán khoảng cách, gió, độ rơi đạn trước khi bắn.
Sử dụng “trắc thủ” khi nói về lính bắn tỉa hoặc xạ thủ tầm xa trong ngữ cảnh quân sự.
Cách sử dụng “Trắc thủ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trắc thủ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trắc thủ” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ người lính bắn tỉa. Ví dụ: trắc thủ quân đội, trắc thủ cảnh sát đặc nhiệm.
Tính từ ghép: Mô tả kỹ năng hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: nhiệm vụ trắc thủ, vị trí trắc thủ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trắc thủ”
Từ “trắc thủ” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh quân sự, an ninh và giải trí:
Ví dụ 1: “Đơn vị trinh sát cử hai trắc thủ yểm trợ từ xa.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ lính bắn tỉa trong chiến đấu.
Ví dụ 2: “Anh ấy từng là trắc thủ xuất sắc của Lữ đoàn Đặc công.”
Phân tích: Danh từ chỉ vị trí, chức năng trong quân đội.
Ví dụ 3: “Nhiệm vụ trắc thủ đòi hỏi sự kiên nhẫn và tập trung cao độ.”
Phân tích: Dùng như tính từ ghép, mô tả loại nhiệm vụ.
Ví dụ 4: “Trong game này, tôi thích chơi lớp nhân vật trắc thủ.”
Phân tích: Danh từ chỉ vai trò trong trò chơi điện tử.
Ví dụ 5: “Trắc thủ phải tính toán tốc độ gió trước khi bóp cò.”
Phân tích: Danh từ nhấn mạnh kỹ năng chuyên môn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trắc thủ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trắc thủ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trắc thủ” với “xạ thủ” – xạ thủ là khái niệm rộng hơn, chỉ mọi người bắn súng giỏi.
Cách dùng đúng: “Trắc thủ” chỉ riêng lính bắn tỉa tầm xa.
Trường hợp 2: Viết sai thành “trách thủ” hoặc “trạc thủ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trắc thủ” với dấu sắc.
“Trắc thủ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trắc thủ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lính bắn tỉa | Lính xung kích |
| Xạ thủ tầm xa | Lính bộ binh |
| Sniper | Lính cận chiến |
| Thiện xạ | Tân binh |
| Tay súng bắn tỉa | Lính hậu cần |
| Xạ thủ ưu tú | Quân y |
Kết luận
Trắc thủ là gì? Tóm lại, trắc thủ là lính bắn tỉa chuyên nghiệp, có kỹ năng ngắm bắn chính xác từ xa. Hiểu đúng từ “trắc thủ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ quân sự chính xác hơn.
