Băng Thông Rộng là gì? 📡 Nghĩa & giải thích

Băng thông rộng là gì? Băng thông rộng (broadband) là đường truyền dữ liệu hoạt động trên dải băng tần rộng, cho phép truyền tải nhiều loại tín hiệu và lưu lượng dữ liệu với tốc độ cao. Đây là công nghệ nền tảng cho mọi hoạt động Internet hiện đại. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của thuật ngữ này nhé!

Băng thông rộng nghĩa là gì?

Băng thông rộng (tiếng Anh: Broadband) là loại kết nối Internet tốc độ cao, cho phép truyền tải đồng thời nhiều loại tín hiệu và lượng lớn dữ liệu trong thời gian ngắn. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành viễn thông và công nghệ thông tin.

Trong ngữ cảnh Internet, băng thông rộng chỉ các kết nối có tốc độ và tính sẵn sàng cao hơn so với kết nối dial-up truyền thống. Theo Ủy ban Truyền thông Liên bang Mỹ (FCC), Internet băng thông rộng tối thiểu phải đạt 25 Mbps tốc độ tải xuống và 3 Mbps tốc độ tải lên.

Các công nghệ phổ biến của băng thông rộng bao gồm: cáp quang (Fiber-Optic), DSL, Cable Modem, mạng di động 4G/5G và vệ tinh. Mỗi công nghệ có ưu nhược điểm riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

Nguồn gốc và xuất xứ của băng thông rộng

Thuật ngữ “băng thông rộng” có nguồn gốc từ lĩnh vực vật lý, âm học và kỹ thuật vô tuyến điện, ban đầu mang ý nghĩa tương tự “wideband” (dải rộng). Từ này được phổ biến rộng rãi từ những năm 1990 như thuật ngữ tiếp thị cho truy cập Internet nhanh hơn dial-up.

Băng thông rộng được sử dụng khi cần mô tả kết nối Internet tốc độ cao, các dịch vụ truyền tải dữ liệu lớn hoặc hạ tầng viễn thông hiện đại.

Băng thông rộng sử dụng trong trường hợp nào?

Băng thông rộng được sử dụng trong các hoạt động yêu cầu tốc độ Internet cao như: xem video trực tuyến, họp trực tuyến, chơi game online, làm việc từ xa, tải tệp dung lượng lớn và các dịch vụ đám mây.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng băng thông rộng

Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng thuật ngữ băng thông rộng trong giao tiếp và văn bản:

Ví dụ 1: “Công ty chúng tôi vừa nâng cấp lên hệ thống băng thông rộng cáp quang.”

Phân tích: Câu này mô tả việc doanh nghiệp chuyển sang sử dụng kết nối Internet tốc độ cao qua công nghệ cáp quang.

Ví dụ 2: “Vùng sâu vùng xa cần được phủ sóng băng thông rộng để phát triển kinh tế.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của Internet tốc độ cao trong phát triển các khu vực khó khăn.

Ví dụ 3: “Băng thông rộng giúp học sinh học trực tuyến hiệu quả hơn.”

Phân tích: Đề cập đến lợi ích của kết nối Internet nhanh trong giáo dục từ xa.

Ví dụ 4: “Dự án Starlink cung cấp băng thông rộng qua vệ tinh toàn cầu.”

Phân tích: Mô tả công nghệ Internet vệ tinh hiện đại của SpaceX.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với băng thông rộng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với băng thông rộng:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Broadband Băng thông hẹp (Narrowband)
Internet tốc độ cao Dial-up
Kết nối băng rộng Kết nối chậm
High-speed Internet Low-speed Internet
Đường truyền tốc độ cao Đường truyền tốc độ thấp

Dịch băng thông rộng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Băng thông rộng 宽带 (Kuāndài) Broadband ブロードバンド (Burōdobando) 광대역 (Gwangdaeyeok)

Kết luận

Băng thông rộng là gì? Đó là công nghệ kết nối Internet tốc độ cao, nền tảng cho mọi hoạt động trực tuyến hiện đại. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn lựa chọn dịch vụ Internet phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.