Chi bộ là gì? 🏛️ Ý nghĩa, cách dùng Chi bộ
Chi bộ là gì? Chi bộ là tổ chức cơ sở của Đảng Cộng sản Việt Nam, được thành lập tại các cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp hoặc địa phương có từ 3 đảng viên chính thức trở lên. Chi bộ đóng vai trò quan trọng trong việc lãnh đạo, giáo dục và quản lý đảng viên. Cùng khám phá chi tiết về cơ cấu tổ chức và nhiệm vụ của chi bộ ngay bên dưới!
Chi bộ nghĩa là gì?
Chi bộ là đơn vị tổ chức cơ sở nhỏ nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam, nơi trực tiếp quản lý, sinh hoạt và phân công công tác cho đảng viên. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực chính trị, tổ chức Đảng.
Trong tiếng Việt, từ “chi bộ” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong tổ chức Đảng: Chi bộ là nơi đảng viên sinh hoạt định kỳ, học tập nghị quyết, đóng đảng phí và thực hiện nhiệm vụ được giao. Mỗi chi bộ có bí thư, phó bí thư phụ trách điều hành.
Trong cơ quan, đơn vị: “Chi bộ cơ quan”, “chi bộ trường học”, “chi bộ thôn” là cách gọi chi bộ theo địa bàn hoạt động.
Trong đời sống: Chi bộ gắn liền với việc lãnh đạo thực hiện nhiệm vụ chính trị tại cơ sở, giám sát cán bộ, đảng viên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chi bộ”
Từ “chi bộ” có nguồn gốc từ hệ thống tổ chức Đảng theo mô hình Lênin, được áp dụng tại Việt Nam từ khi thành lập Đảng năm 1930. “Chi” nghĩa là nhánh, “bộ” nghĩa là bộ phận, hợp lại chỉ đơn vị nhỏ nhất trong hệ thống tổ chức.
Sử dụng “chi bộ” khi nói về tổ chức Đảng cơ sở, sinh hoạt Đảng hoặc công tác xây dựng Đảng.
Cách sử dụng “Chi bộ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chi bộ” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Chi bộ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “chi bộ” thường dùng trong các cuộc họp, sinh hoạt Đảng, báo cáo công tác như “họp chi bộ”, “sinh hoạt chi bộ định kỳ”.
Trong văn viết: “Chi bộ” xuất hiện trong văn bản Đảng, nghị quyết, báo cáo tổng kết như “chi bộ đạt trong sạch vững mạnh”, “phát triển đảng viên mới tại chi bộ”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chi bộ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chi bộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chi bộ trường THPT Nguyễn Du họp định kỳ vào ngày 15 hàng tháng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ tổ chức Đảng cơ sở tại một đơn vị cụ thể.
Ví dụ 2: “Anh ấy vừa được kết nạp vào chi bộ cơ quan.”
Phân tích: Chỉ việc trở thành đảng viên, thuộc về một chi bộ nhất định.
Ví dụ 3: “Chi bộ thôn Đông Hòa được công nhận trong sạch vững mạnh tiêu biểu.”
Phân tích: Dùng để nói về thành tích, đánh giá chất lượng hoạt động của chi bộ.
Ví dụ 4: “Bí thư chi bộ phổ biến nghị quyết đại hội đến từng đảng viên.”
Phân tích: Chỉ chức danh lãnh đạo chi bộ và nhiệm vụ truyền đạt chủ trương.
Ví dụ 5: “Sinh hoạt chi bộ phải đảm bảo nghiêm túc, đúng quy định.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nói về hoạt động định kỳ của tổ chức Đảng.
“Chi bộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chi bộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tổ chức cơ sở Đảng | Đảng bộ |
| Đơn vị Đảng | Cấp ủy cấp trên |
| Tổ Đảng | Tỉnh ủy |
| Cơ sở Đảng | Huyện ủy |
| Chi ủy | Trung ương Đảng |
| Tổ chức Đảng cơ sở | Thành ủy |
Kết luận
Chi bộ là gì? Tóm lại, chi bộ là tổ chức cơ sở của Đảng, nơi quản lý và rèn luyện đảng viên. Hiểu đúng từ “chi bộ” giúp bạn nắm rõ hệ thống tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam.
