Tra hỏi là gì? 💬 Ý nghĩa Tra hỏi

Tra hỏi là gì? Tra hỏi là hành động đặt câu hỏi liên tục, gặng hỏi để tìm hiểu sự thật hoặc buộc ai đó khai báo thông tin. Đây là từ thường gặp trong lĩnh vực pháp luật, điều tra và cả giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “tra hỏi” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Tra hỏi là gì?

Tra hỏi là động từ chỉ hành động hỏi han gắt gao, liên tục nhằm tìm ra sự thật hoặc buộc đối phương phải khai báo điều gì đó. Từ này mang sắc thái nghiêm túc, đôi khi có phần áp lực.

Trong tiếng Việt, từ “tra hỏi” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ hoạt động của cơ quan chức năng khi lấy lời khai từ nghi phạm, nhân chứng. Ví dụ: “Công an tra hỏi nghi phạm suốt đêm.”

Nghĩa đời thường: Hỏi dồn dập, gặng hỏi để biết rõ sự việc. Ví dụ: “Mẹ tra hỏi xem con đi đâu về muộn.”

Nghĩa tiêu cực: Hỏi một cách gay gắt, gây áp lực tâm lý cho người bị hỏi.

Tra hỏi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tra hỏi” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tra” (查) nghĩa là xét hỏi, điều tra và “hỏi” là đặt câu hỏi. Ghép lại, “tra hỏi” mang nghĩa xét hỏi kỹ lưỡng để tìm ra sự thật.

Sử dụng “tra hỏi” khi muốn diễn tả việc hỏi han có chủ đích, mang tính chất điều tra hoặc gặng hỏi liên tục.

Cách sử dụng “Tra hỏi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tra hỏi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tra hỏi” trong tiếng Việt

Văn viết trang trọng: Thường dùng trong văn bản pháp luật, báo chí, tường thuật vụ án. Ví dụ: biên bản tra hỏi, quá trình tra hỏi.

Văn nói đời thường: Dùng khi ai đó hỏi dồn dập, gây cảm giác bị “hỏi cung”. Ví dụ: “Đừng có tra hỏi tôi nữa!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tra hỏi”

Từ “tra hỏi” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ nghiêm túc đến đời thường:

Ví dụ 1: “Cảnh sát tra hỏi nhân chứng về vụ tai nạn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hoạt động lấy lời khai chính thức.

Ví dụ 2: “Bố mẹ tra hỏi con gái về chuyện bạn trai.”

Phân tích: Dùng trong gia đình, mang nghĩa hỏi han kỹ lưỡng, có phần gắt gao.

Ví dụ 3: “Sếp tra hỏi nguyên nhân dự án thất bại.”

Phân tích: Dùng trong công việc, chỉ việc truy vấn để tìm ra vấn đề.

Ví dụ 4: “Đừng tra hỏi tôi như tội phạm vậy!”

Phân tích: Dùng với sắc thái phản đối, thể hiện sự khó chịu khi bị hỏi dồn.

Ví dụ 5: “Phóng viên tra hỏi quan chức về vụ tham nhũng.”

Phân tích: Dùng trong báo chí, chỉ việc đặt câu hỏi truy vấn thông tin.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tra hỏi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tra hỏi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tra hỏi” với “hỏi thăm” (hỏi han ân cần).

Cách dùng đúng: “Tra hỏi” mang tính chất điều tra, còn “hỏi thăm” mang tính quan tâm. Ví dụ: “Bà hỏi thăm sức khỏe cháu” (không phải “tra hỏi”).

Trường hợp 2: Dùng “tra hỏi” trong ngữ cảnh quá nhẹ nhàng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tra hỏi” khi việc hỏi mang tính gặng hỏi, truy vấn. Câu hỏi bình thường nên dùng “hỏi” hoặc “hỏi han”.

“Tra hỏi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tra hỏi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thẩm vấn Im lặng
Hỏi cung Hỏi thăm
Chất vấn Lắng nghe
Gặng hỏi Bỏ qua
Truy vấn Phớt lờ
Xét hỏi Tin tưởng

Kết luận

Tra hỏi là gì? Tóm lại, tra hỏi là hành động hỏi gắt gao, liên tục để tìm ra sự thật. Hiểu đúng từ “tra hỏi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.