Tột vời là gì? 😏 Nghĩa Tột vời
Tột vời là gì? Tột vời là tính từ chỉ mức độ cao nhất, hoàn hảo nhất, không gì có thể vượt qua được. Đây là từ thường dùng để diễn tả cảm xúc, phẩm chất hoặc trạng thái đạt đến đỉnh điểm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “tột vời” ngay bên dưới!
Tột vời nghĩa là gì?
Tột vời là tính từ diễn tả mức độ cao nhất, cực điểm của một trạng thái, cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó. Khi dùng từ này, người nói muốn nhấn mạnh rằng điều được đề cập đã đạt đến giới hạn tối đa, không thể hơn được nữa.
Trong tiếng Việt, từ “tột vời” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ mức độ cao nhất, đỉnh điểm. Ví dụ: “Hạnh phúc tột vời”, “Niềm vui tột vời”.
Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự hoàn hảo, xuất sắc không gì sánh bằng. Ví dụ: “Vẻ đẹp tột vời”, “Tài năng tột vời”.
Trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tăng tính biểu cảm và nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt.
Tột vời có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tột vời” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “tột” (đỉnh, cao nhất) và “vời” (xa, cao vút). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa chỉ mức độ cao nhất, xa nhất mà con người có thể cảm nhận.
Sử dụng “tột vời” khi muốn diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến cực điểm, thường mang sắc thái tích cực.
Cách sử dụng “Tột vời”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tột vời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tột vời” trong tiếng Việt
Tính từ bổ nghĩa: Đứng sau danh từ để nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: niềm vui tột vời, hạnh phúc tột vời, đau khổ tột vời.
Trong câu cảm thán: Dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: “Tuyệt vời! Cảm giác tột vời!”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tột vời”
Từ “tột vời” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy cảm thấy hạnh phúc tột vời khi nhận được tin trúng tuyển.”
Phân tích: Diễn tả niềm vui đạt mức cao nhất, không thể vui hơn.
Ví dụ 2: “Bức tranh thể hiện vẻ đẹp tột vời của thiên nhiên.”
Phân tích: Nhấn mạnh vẻ đẹp hoàn hảo, không gì sánh bằng.
Ví dụ 3: “Anh ấy rơi vào trạng thái đau khổ tột vời sau khi mất người thân.”
Phân tích: Diễn tả nỗi đau cực độ, sâu sắc nhất.
Ví dụ 4: “Đây là trải nghiệm tột vời mà tôi chưa từng có.”
Phân tích: Chỉ trải nghiệm đặc biệt, ấn tượng nhất.
Ví dụ 5: “Sự hy sinh của mẹ dành cho con là tình yêu tột vời.”
Phân tích: Nhấn mạnh tình yêu cao cả, vô bờ bến.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tột vời”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tột vời” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tột vời” với “tuyệt vời”.
Cách dùng đúng: “Tột vời” nhấn mạnh mức độ cao nhất, “tuyệt vời” chỉ sự xuất sắc. Ví dụ: “Hạnh phúc tột vời” (cực điểm), “Món ăn tuyệt vời” (ngon, xuất sắc).
Trường hợp 2: Viết sai thành “tột vợi” hoặc “tốt vời”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tột vời” với dấu nặng ở “tột” và dấu huyền ở “vời”.
“Tột vời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tột vời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tột đỉnh | Tầm thường |
| Cực độ | Bình thường |
| Tối đa | Tối thiểu |
| Vô cùng | Hạn chế |
| Vô bờ | Nhỏ nhoi |
| Tuyệt đỉnh | Kém cỏi |
Kết luận
Tột vời là gì? Tóm lại, tột vời là tính từ chỉ mức độ cao nhất, cực điểm của cảm xúc hoặc trạng thái. Hiểu đúng từ “tột vời” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác và giàu sức biểu cảm hơn.
