Đường sườn là gì? 🏥 Nghĩa chi tiết
Đường sườn là gì? Đường sườn là thuật ngữ chỉ đường viền chạy dọc theo hai bên thân áo, từ nách xuống gấu, hoặc đường nét địa hình chạy dọc theo sườn núi, đồi. Đây là khái niệm quan trọng trong cả lĩnh vực may mặc và địa lý. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt các ngữ cảnh của “đường sườn” ngay bên dưới!
Đường sườn là gì?
Đường sườn là đường thẳng hoặc đường cong chạy dọc theo phần sườn của một vật thể, có thể là thân áo trong may mặc hoặc sườn núi trong địa hình. Đây là danh từ ghép được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong tiếng Việt, “đường sườn” có các cách hiểu:
Trong may mặc: Chỉ đường cắt may chạy dọc hai bên thân áo, từ nách xuống gấu. Đường sườn quyết định độ ôm, form dáng của trang phục.
Trong địa lý: Chỉ đường nét tự nhiên hoặc nhân tạo chạy dọc theo sườn núi, sườn đồi. Ví dụ: đường sườn núi, đường mòn sườn đồi.
Trong kỹ thuật: Chỉ cạnh bên của các vật thể như đường sườn tàu, đường sườn xe.
Đường sườn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đường sườn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “đường” (tuyến, nét) và “sườn” (phần bên cạnh của thân thể hoặc vật thể). Thuật ngữ này xuất hiện tự nhiên trong đời sống khi con người cần mô tả vị trí hai bên của sự vật.
Sử dụng “đường sườn” khi nói về vị trí, đường nét ở phần bên cạnh của quần áo, địa hình hoặc các công trình.
Cách sử dụng “Đường sườn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường sườn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đường sườn” trong tiếng Việt
Trong may mặc: Chỉ đường may ở hai bên thân áo, váy, quần. Ví dụ: đường sườn áo, đường sườn váy, may đường sườn.
Trong địa lý: Chỉ đường đi hoặc đường nét trên sườn núi, đồi. Ví dụ: đường sườn núi, leo theo đường sườn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường sườn”
Từ “đường sườn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Thợ may cần chỉnh lại đường sườn cho áo vừa hơn.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực may mặc, chỉ đường cắt ở hai bên thân áo.
Ví dụ 2: “Đoàn leo núi di chuyển theo đường sườn phía Đông.”
Phân tích: Dùng trong địa lý, chỉ hướng đi dọc theo sườn núi.
Ví dụ 3: “Váy này có đường sườn được thiết kế xẻ tà rất đẹp.”
Phân tích: Chỉ chi tiết thiết kế thời trang ở phần sườn váy.
Ví dụ 4: “Nhà dân được xây dọc theo đường sườn đồi.”
Phân tích: Chỉ vị trí địa lý trên sườn đồi.
Ví dụ 5: “Khi may áo vest, đường sườn phải thật thẳng và chuẩn.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu kỹ thuật trong may đo.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường sườn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường sườn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đường sườn” với “đường sống” (đường chạy giữa lưng áo).
Cách dùng đúng: “Đường sườn” ở hai bên, “đường sống” ở giữa lưng.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đường sườn” thành “đường suờn” hoặc “đường sưởn”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “sườn” với vần “ươn” và dấu huyền.
“Đường sườn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường sườn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đường bên | Đường giữa |
| Đường hông | Đường sống lưng |
| Đường cạnh | Đường trung tâm |
| Đường mạn (tàu thuyền) | Đường trục |
| Đường viền sườn | Đường chính giữa |
| Đường biên sườn | Đường dọc thân |
Kết luận
Đường sườn là gì? Tóm lại, đường sườn là đường chạy dọc theo phần bên cạnh của thân áo hoặc sườn núi, đồi. Hiểu đúng từ “đường sườn” giúp bạn sử dụng chính xác trong cả lĩnh vực thời trang lẫn địa lý.
