Tóp ta tóp tép là gì? 😏 Nghĩa

Tóm tắt là gì? Tóm tắt là việc rút gọn nội dung chính của một văn bản, câu chuyện hoặc sự việc thành dạng ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi. Đây là kỹ năng quan trọng trong học tập và công việc. Cùng tìm hiểu cách tóm tắt hiệu quả và những lỗi thường gặp ngay bên dưới!

Tóm tắt nghĩa là gì?

Tóm tắt là quá trình chọn lọc và trình bày lại những ý chính, thông tin quan trọng nhất của một nội dung dài thành dạng ngắn gọn hơn. Đây là động từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “tóm tắt” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Rút ngắn nội dung nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ ý chính. Ví dụ: “Em hãy tóm tắt bài văn này.”

Danh từ: Chỉ phần nội dung đã được rút gọn. Ví dụ: “Đây là bản tóm tắt cuộc họp hôm qua.”

Trong học thuật: Tóm tắt là kỹ năng bắt buộc khi viết báo cáo, luận văn, nghiên cứu khoa học.

Tóm tắt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tóm tắt” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tóm” nghĩa là gom lại, nắm lấy và “tắt” nghĩa là ngắn, gọn. Kết hợp lại, “tóm tắt” mang nghĩa thu gọn nội dung thành dạng ngắn nhất.

Sử dụng “tóm tắt” khi cần trình bày nhanh nội dung chính của văn bản, sự việc hoặc câu chuyện.

Cách sử dụng “Tóm tắt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tóm tắt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tóm tắt” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động rút gọn nội dung. Ví dụ: tóm tắt văn bản, tóm tắt bài giảng, tóm tắt phim.

Danh từ: Chỉ sản phẩm sau khi rút gọn. Ví dụ: bản tóm tắt, phần tóm tắt, tóm tắt nội dung.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tóm tắt”

Từ “tóm tắt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô giáo yêu cầu học sinh tóm tắt truyện Tấm Cám.”

Phân tích: Dùng như động từ trong ngữ cảnh học tập.

Ví dụ 2: “Anh gửi cho tôi bản tóm tắt dự án nhé.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tài liệu rút gọn trong công việc.

Ví dụ 3: “Tóm tắt lại, chúng ta cần hoàn thành 3 việc chính.”

Phân tích: Dùng để kết luận, đúc kết ý chính trong cuộc họp.

Ví dụ 4: “Phần tóm tắt luận văn không được quá 500 từ.”

Phân tích: Danh từ chỉ mục bắt buộc trong văn bản học thuật.

Ví dụ 5: “Bạn có thể tóm tắt nội dung cuốn sách này không?”

Phân tích: Động từ trong giao tiếp hàng ngày.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tóm tắt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tóm tắt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tóm tắt” với “tổng kết” (đánh giá kết quả cuối cùng).

Cách dùng đúng: “Tóm tắt bài học” (rút gọn nội dung), “Tổng kết học kỳ” (đánh giá kết quả).

Trường hợp 2: Viết tóm tắt quá dài, lan man, thiếu ý chính.

Cách dùng đúng: Bản tóm tắt chỉ nên bằng 13 đến 15 độ dài văn bản gốc.

“Tóm tắt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tóm tắt”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Tổng hợp

Chi tiết hóa

Rút gọn

Mở rộng

Khái quát

Cụ thể hóa

Đúc kết

Triển khai

Thu gọn

Phát triển

Lược thuật

Diễn giải dài

Kết luận

Tóm tắt là gì? Tóm lại, tóm tắt là kỹ năng rút gọn nội dung thành dạng ngắn gọn nhưng vẫn giữ đầy đủ ý chính. Hiểu đúng từ “tóm tắt” giúp bạn học tập và làm việc hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.