Tổng thu là gì? 💰 Nghĩa Tổng thu

Tổng thu là gì? Tổng thu là toàn bộ số tiền hoặc giá trị thu được từ các nguồn khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là thuật ngữ quan trọng trong kế toán, tài chính và quản lý kinh tế. Cùng tìm hiểu cách tính, ý nghĩa và cách sử dụng “tổng thu” chính xác ngay bên dưới!

Tổng thu nghĩa là gì?

Tổng thu là tổng số tiền, giá trị hoặc lợi ích thu được từ tất cả các nguồn trong một khoảng thời gian xác định, chưa trừ đi các khoản chi phí. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế, tài chính.

Trong tiếng Việt, từ “tổng thu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa trong kinh doanh: Toàn bộ doanh thu từ hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp.

Nghĩa trong ngân sách: Tổng các khoản thu ngân sách nhà nước từ thuế, phí, lệ phí và các nguồn thu khác.

Nghĩa cá nhân: Tổng thu nhập của một người từ lương, thưởng, đầu tư và các nguồn khác.

Tổng thu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tổng thu” là từ Hán Việt, trong đó “tổng” (總) nghĩa là gộp lại, toàn bộ; “thu” (收) nghĩa là nhận vào, lấy về. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản lý kinh tế.

Sử dụng “tổng thu” khi nói về tổng giá trị thu được trước khi trừ chi phí.

Cách sử dụng “Tổng thu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng thu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng thu” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, văn bản kế toán, báo cáo ngân sách. Ví dụ: tổng thu ngân sách, tổng thu nhập, tổng thu từ hoạt động kinh doanh.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi thảo luận về thu nhập, doanh thu. Ví dụ: “Tổng thu tháng này của mình được bao nhiêu?”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng thu”

Từ “tổng thu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh kinh tế, tài chính:

Ví dụ 1: “Tổng thu ngân sách nhà nước năm 2024 đạt 1,8 triệu tỷ đồng.”

Phân tích: Chỉ toàn bộ số tiền ngân sách thu được trong năm.

Ví dụ 2: “Tổng thu của công ty quý này tăng 20% so với cùng kỳ.”

Phân tích: Chỉ doanh thu gộp của doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Anh ấy có tổng thu nhập hàng tháng khoảng 50 triệu đồng.”

Phân tích: Chỉ tổng số tiền một cá nhân kiếm được.

Ví dụ 4: “Tổng thu từ xuất khẩu gạo năm nay đạt kỷ lục.”

Phân tích: Chỉ giá trị thu được từ hoạt động xuất khẩu.

Ví dụ 5: “Báo cáo tổng thu – tổng chi cần nộp trước ngày 15.”

Phân tích: Thuật ngữ kế toán chỉ báo cáo thu chi tổng hợp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng thu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng thu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tổng thu” với “lợi nhuận” (lợi nhuận = tổng thu – tổng chi).

Cách dùng đúng: “Tổng thu là 100 triệu, trừ chi phí còn lợi nhuận 30 triệu.”

Trường hợp 2: Nhầm “tổng thu” với “doanh thu thuần” (doanh thu thuần đã trừ giảm giá, hàng trả lại).

Cách dùng đúng: “Tổng thu” là con số gộp chưa trừ bất kỳ khoản nào.

“Tổng thu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng thu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổng doanh thu Tổng chi
Tổng thu nhập Tổng chi phí
Tổng nguồn thu Tổng chi tiêu
Doanh thu gộp Khoản chi
Thu nhập gộp Phí tổn
Tổng tiền thu Tổng thanh toán

Kết luận

Tổng thu là gì? Tóm lại, tổng thu là toàn bộ giá trị thu được từ các nguồn trước khi trừ chi phí. Hiểu đúng từ “tổng thu” giúp bạn quản lý tài chính và đọc hiểu báo cáo kinh tế chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.