Chủ nghĩa biểu hiện là gì? 🎨 Nghĩa CNBH
Chủ nghĩa biểu hiện là gì? Chủ nghĩa biểu hiện (Expressionism) là trào lưu nghệ thuật xuất hiện ở châu Âu vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, đề cao việc thể hiện cảm xúc chủ quan và thế giới nội tâm của người nghệ sĩ. Trường phái này xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ hội họa, điện ảnh đến văn học và âm nhạc. Cùng khám phá nguồn gốc, đặc điểm và ảnh hưởng của chủ nghĩa biểu hiện nhé!
Chủ nghĩa biểu hiện nghĩa là gì?
Chủ nghĩa biểu hiện (Expressionism) là khuynh hướng nghệ thuật chủ trương thể hiện cảm xúc, trạng thái tâm lý chủ quan của nghệ sĩ thay vì mô tả hiện thực khách quan. Trào lưu này bắt nguồn từ Đức và Áo vào đầu thế kỷ 20.
Trong chủ nghĩa biểu hiện, người nghệ sĩ “bóp méo” sự vật một cách có chủ đích để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, khơi gợi tâm trạng và ý tưởng nơi người thưởng thức.
Trong hội họa: Các họa sĩ sử dụng màu sắc mạnh mẽ, đường nét gồ ghề, hình khối méo mó để truyền tải cảm xúc sâu thẳm. Bức tranh “Tiếng thét” (The Scream) của Edvard Munch là tác phẩm tiêu biểu nhất.
Trong điện ảnh: Phim biểu hiện Đức nổi tiếng với bối cảnh kỳ dị, ánh sáng tương phản mạnh và cốt truyện mang tính ám ảnh tâm lý như “Phòng làm việc của bác sĩ Caligari” (1920).
Trong âm nhạc: Các nhà soạn nhạc như Arnold Schoenberg sử dụng cấu trúc phi điệu thức để diễn đạt nỗi lo âu, hoảng sợ về số phận con người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ nghĩa biểu hiện”
Chủ nghĩa biểu hiện có nguồn gốc từ các tác phẩm của Vincent van Gogh, Edvard Munch và James Ensor trong giai đoạn 1885-1900, sau đó phát triển mạnh tại Đức từ 1905-1920.
Thuật ngữ “Expressionism” được cho là xuất hiện từ năm 1901 qua triển lãm tranh của họa sĩ Julien-Auguste Hervé tại Paris. Hai nhóm nghệ sĩ tiên phong là Die Brücke (1905) và Der Blaue Reiter (1911) tại Đức.
Chủ nghĩa biểu hiện sử dụng trong trường hợp nào?
Chủ nghĩa biểu hiện được sử dụng khi nghệ sĩ muốn thể hiện thế giới nội tâm, cảm xúc mãnh liệt, hoặc phản ánh những khủng hoảng xã hội thông qua góc nhìn chủ quan.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ nghĩa biểu hiện”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “chủ nghĩa biểu hiện” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bức tranh ‘Tiếng thét’ của Edvard Munch là biểu tượng của chủ nghĩa biểu hiện trong hội họa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mỹ thuật, chỉ tác phẩm tiêu biểu của trường phái này với hình ảnh méo mó, màu sắc dữ dội thể hiện nỗi sợ hãi.
Ví dụ 2: “Phim ‘Nosferatu’ (1922) là kiệt tác của chủ nghĩa biểu hiện trong điện ảnh Đức.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điện ảnh, chỉ phong cách làm phim với bối cảnh kỳ dị, ánh sáng tương phản và không khí ám ảnh.
Ví dụ 3: “Picasso trong giai đoạn đầu là đại diện xuất sắc của chủ nghĩa biểu hiện.”
Phân tích: Dùng để nói về phong cách sáng tác của một họa sĩ nổi tiếng theo trường phái này.
Ví dụ 4: “Chủ nghĩa biểu hiện ra đời như phản ứng chống lại chủ nghĩa ấn tượng và chủ nghĩa tự nhiên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật, giải thích mối quan hệ giữa các trào lưu.
Ví dụ 5: “Arnold Schoenberg là nhân vật trung tâm của chủ nghĩa biểu hiện trong âm nhạc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, chỉ nhà soạn nhạc tiên phong với phong cách phi điệu thức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chủ nghĩa biểu hiện”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ nghĩa biểu hiện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trường phái biểu hiện | Chủ nghĩa ấn tượng |
| Expressionism | Chủ nghĩa tự nhiên |
| Nghệ thuật biểu hiện | Chủ nghĩa hiện thực |
| Phong cách biểu hiện | Chủ nghĩa cổ điển |
| Hội họa biểu hiện | Chủ nghĩa thực chứng |
| Trào lưu biểu hiện | Chủ nghĩa lãng mạn |
Dịch “Chủ nghĩa biểu hiện” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chủ nghĩa biểu hiện | 表现主义 (Biǎoxiàn zhǔyì) | Expressionism | 表現主義 (Hyōgen shugi) | 표현주의 (Pyohyeon-juui) |
Kết luận
Chủ nghĩa biểu hiện là gì? Tóm lại, chủ nghĩa biểu hiện là trào lưu nghệ thuật đề cao cảm xúc chủ quan và thế giới nội tâm, có ảnh hưởng sâu rộng đến hội họa, điện ảnh, văn học và âm nhạc thế kỷ 20.
