Đoạn đầu máy là gì? 🚂 Nghĩa
Đoạn đầu máy là gì? Đoạn đầu máy là đơn vị cơ sở của ngành đường sắt, chuyên quản lý, vận dụng, bảo dưỡng và sửa chữa các đầu máy kéo tàu. Đây là bộ phận then chốt đảm bảo sức kéo cho toàn bộ hệ thống vận tải đường sắt. Cùng tìm hiểu chi tiết về chức năng, nhiệm vụ của đoạn đầu máy ngay bên dưới!
Đoạn đầu máy là gì?
Đoạn đầu máy là cơ sở trực thuộc ngành đường sắt, có nhiệm vụ quản lý đội ngũ lái tàu, vận dụng đầu máy và thực hiện bảo dưỡng, sửa chữa các loại đầu máy. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực giao thông vận tải đường sắt.
Trong tiếng Việt, “đoạn đầu máy” được hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa chính: Chỉ đơn vị tổ chức chịu trách nhiệm về đầu máy diesel, đầu máy điện hoặc đầu máy hơi nước dùng để kéo đoàn tàu.
Chức năng: Quản lý nhân sự lái máy, điều phối đầu máy cho các chuyến tàu, bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa khi có sự cố.
Trong hệ thống: Đoạn đầu máy hoạt động song song với đoạn toa xe, ga xe lửa để đảm bảo vận hành thông suốt của ngành đường sắt.
Đoạn đầu máy có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “đoạn đầu máy” ra đời cùng với sự phát triển của ngành đường sắt Việt Nam từ thời Pháp thuộc cuối thế kỷ 19. Khi tuyến đường sắt đầu tiên được xây dựng, các cơ sở quản lý đầu máy cũng hình thành để vận hành hệ thống.
Sử dụng “đoạn đầu máy” khi đề cập đến đơn vị quản lý, điều hành đầu máy trong ngành đường sắt.
Cách sử dụng “Đoạn đầu máy”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đoạn đầu máy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đoạn đầu máy” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ đơn vị tổ chức thuộc ngành đường sắt. Ví dụ: Đoạn đầu máy Hà Nội, Đoạn đầu máy Vinh, Đoạn đầu máy Sài Gòn.
Trong văn bản hành chính: Dùng khi đề cập đến cơ cấu tổ chức, phân công lái máy hoặc báo cáo tình trạng kỹ thuật đầu máy.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đoạn đầu máy”
Từ “đoạn đầu máy” thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành đường sắt:
Ví dụ 1: “Đoạn đầu máy Hà Nội điều 5 đầu máy phục vụ dịp Tết.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ đơn vị điều phối đầu máy.
Ví dụ 2: “Bố tôi là thợ máy tại đoạn đầu máy suốt 30 năm.”
Phân tích: Chỉ nơi làm việc của công nhân ngành đường sắt.
Ví dụ 3: “Đầu máy D19E cần đưa về đoạn đầu máy để đại tu.”
Phân tích: Chỉ cơ sở kỹ thuật nơi sửa chữa đầu máy.
Ví dụ 4: “Đoạn đầu máy chịu trách nhiệm cung cấp sức kéo cho toàn tuyến.”
Phân tích: Nhấn mạnh chức năng cốt lõi của đơn vị.
Ví dụ 5: “Lái tàu thuộc biên chế của đoạn đầu máy Đà Nẵng.”
Phân tích: Chỉ đơn vị quản lý nhân sự lái máy.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đoạn đầu máy”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đoạn đầu máy” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đoạn đầu máy” với “đoạn toa xe” (đơn vị quản lý toa xe).
Cách dùng đúng: Đoạn đầu máy quản lý đầu máy kéo tàu; đoạn toa xe quản lý toa khách, toa hàng.
Trường hợp 2: Nhầm với “ga xe lửa” (nơi hành khách lên xuống).
Cách dùng đúng: Đoạn đầu máy là cơ sở kỹ thuật, không phải nhà ga phục vụ hành khách.
“Đoạn đầu máy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “đoạn đầu máy”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Xưởng đầu máy | Đoạn toa xe |
| Depot đầu máy | Ga hành khách |
| Cơ sở sửa chữa đầu máy | Ga hàng hóa |
| Trạm đầu máy | Nhà ga |
| Đơn vị vận dụng đầu máy | Bến xe khách |
| Phân xưởng đầu máy | Cảng biển |
Kết luận
Đoạn đầu máy là gì? Tóm lại, đoạn đầu máy là đơn vị chuyên quản lý, vận dụng và bảo dưỡng đầu máy trong ngành đường sắt. Hiểu đúng thuật ngữ “đoạn đầu máy” giúp bạn nắm rõ hơn về cơ cấu tổ chức ngành vận tải đường sắt Việt Nam.
