Tổng kim ngạch là gì? 💰 Nghĩa

Tổng kim ngạch là gì? Tổng kim ngạch là tổng giá trị hàng hóa được xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh quy mô hoạt động thương mại quốc tế. Cùng tìm hiểu cách tính, ý nghĩa và các yếu tố ảnh hưởng đến tổng kim ngạch ngay bên dưới!

Tổng kim ngạch là gì?

Tổng kim ngạch là chỉ số kinh tế thể hiện tổng giá trị xuất khẩu cộng với tổng giá trị nhập khẩu của một nền kinh tế. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế – thương mại quốc tế.

Trong tiếng Việt, cụm từ “tổng kim ngạch” được hiểu như sau:

Nghĩa gốc: Chỉ tổng giá trị giao dịch thương mại quốc tế, bao gồm cả xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa.

Trong kinh tế: Là thước đo đánh giá mức độ hội nhập kinh tế quốc tế của một quốc gia. Tổng kim ngạch càng cao cho thấy hoạt động thương mại càng sôi động.

Trong báo cáo thống kê: Thường được tính theo đơn vị tiền tệ (USD, VND) và công bố theo tháng, quý hoặc năm.

Tổng kim ngạch có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “tổng kim ngạch” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “kim” nghĩa là tiền, “ngạch” nghĩa là mức định sẵn hoặc giá trị quy định. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực thương mại và thống kê kinh tế.

Sử dụng “tổng kim ngạch” khi đề cập đến giá trị thương mại quốc tế, báo cáo xuất nhập khẩu hoặc phân tích kinh tế vĩ mô.

Cách sử dụng “Tổng kim ngạch”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “tổng kim ngạch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng kim ngạch” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo kinh tế, văn bản hành chính, bài phân tích thương mại. Ví dụ: tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, tổng kim ngạch thương mại song phương.

Văn nói: Dùng trong các cuộc họp, hội nghị kinh tế hoặc khi thảo luận về tình hình thương mại.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng kim ngạch”

Cụm từ “tổng kim ngạch” được dùng trong nhiều ngữ cảnh kinh tế khác nhau:

Ví dụ 1: “Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2024 đạt hơn 700 tỷ USD.”

Phân tích: Dùng để báo cáo số liệu thương mại quốc gia theo năm.

Ví dụ 2: “Tổng kim ngạch thương mại Việt Nam – Hàn Quốc tăng 15% so với cùng kỳ.”

Phân tích: Chỉ giá trị giao thương song phương giữa hai quốc gia.

Ví dụ 3: “Ngành dệt may đóng góp lớn vào tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của một ngành trong hoạt động xuất khẩu.

Ví dụ 4: “Cần có giải pháp cân bằng tổng kim ngạch xuất nhập khẩu.”

Phân tích: Đề cập đến chính sách điều tiết thương mại.

Ví dụ 5: “Tổng kim ngạch hàng hóa qua cảng Hải Phòng đạt kỷ lục mới.”

Phân tích: Chỉ giá trị hàng hóa lưu thông qua một cửa khẩu cụ thể.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng kim ngạch”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “tổng kim ngạch” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tổng kim ngạch” với “kim ngạch xuất khẩu” hoặc “kim ngạch nhập khẩu”.

Cách dùng đúng: Tổng kim ngạch = Kim ngạch xuất khẩu + Kim ngạch nhập khẩu. Nếu chỉ nói về xuất hoặc nhập, dùng “kim ngạch xuất khẩu” hoặc “kim ngạch nhập khẩu”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tổng kim nghạch” hoặc “tổng kim ngạc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “tổng kim ngạch” với chữ “ch” ở cuối.

“Tổng kim ngạch”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng kim ngạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổng giá trị thương mại Thâm hụt thương mại
Kim ngạch xuất nhập khẩu Thặng dư thương mại
Giá trị giao thương Cán cân thương mại
Doanh số thương mại quốc tế Kim ngạch ròng
Tổng giá trị xuất nhập khẩu Chênh lệch thương mại
Quy mô thương mại Cô lập kinh tế

Kết luận

Tổng kim ngạch là gì? Tóm lại, tổng kim ngạch là tổng giá trị xuất khẩu và nhập khẩu, phản ánh quy mô thương mại quốc tế của một nền kinh tế. Hiểu đúng “tổng kim ngạch” giúp bạn nắm bắt các thông tin kinh tế chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.