Bước Thấp Bước Cao là gì? 👣 Nghĩa & giải thích
Bước thấp bước cao là gì? Bước thấp bước cao là thành ngữ miêu tả dáng đi vội vã, hấp tấp, không đều bước do lo lắng, sợ hãi hoặc gấp gáp. Cụm từ này thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý bất an của một người khi di chuyển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng “bước thấp bước cao” trong giao tiếp nhé!
Bước thấp bước cao nghĩa là gì?
Bước thấp bước cao là thành ngữ chỉ dáng đi không đều, lúc nhanh lúc chậm, thể hiện sự vội vàng, lo lắng hoặc hoảng hốt. Đây là cách nói dân gian quen thuộc trong tiếng Việt, không xuất phát từ câu nói của ai cụ thể.
Trong cuộc sống hàng ngày, bước thấp bước cao thường miêu tả người đang gấp gáp đến một nơi nào đó vì có chuyện quan trọng. Trong văn học, thành ngữ này được dùng để khắc họa tâm trạng nhân vật đang lo âu, bồn chồn. Ngoài ra, cụm từ còn ám chỉ người gặp khó khăn, trắc trở trên đường đời, phải chật vật vượt qua từng giai đoạn.
Nguồn gốc và xuất xứ của bước thấp bước cao
Thành ngữ “bước thấp bước cao” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, hình thành qua quan sát thực tế về dáng đi của người vội vã hoặc đi trên địa hình gồ ghề. Hình ảnh “thấp – cao” gợi lên sự chênh lệch, không đều đặn trong từng bước chân.
Sử dụng bước thấp bước cao khi muốn diễn tả ai đó đang vội vàng, lo lắng hoặc gặp tình huống khẩn cấp cần di chuyển nhanh.
Bước thấp bước cao sử dụng trong trường hợp nào?
Bước thấp bước cao được dùng khi miêu tả người đi vội vì lo lắng, sợ hãi, hoặc đang gấp rút đến một nơi nào đó vì có việc quan trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bước thấp bước cao
Dưới đây là một số tình huống phổ biến khi sử dụng thành ngữ bước thấp bước cao trong đời sống:
Ví dụ 1: “Nghe tin con bị ốm, chị ấy bước thấp bước cao chạy về nhà.”
Phân tích: Diễn tả sự lo lắng, vội vã của người mẹ khi biết con mình không khỏe.
Ví dụ 2: “Anh ta bước thấp bước cao đến công ty vì sắp trễ cuộc họp quan trọng.”
Phân tích: Thể hiện sự gấp gáp, hối hả khi sắp muộn giờ.
Ví dụ 3: “Bà cụ bước thấp bước cao ra đón cháu ngoại từ xa về thăm.”
Phân tích: Miêu tả dáng đi vội vàng vì vui mừng, háo hức gặp người thân.
Ví dụ 4: “Cuộc đời anh ấy bước thấp bước cao mới có được thành công như hôm nay.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ con đường đời nhiều khó khăn, trắc trở.
Ví dụ 5: “Cô bé bước thấp bước cao chạy đi tìm mẹ khi bị lạc trong siêu thị.”
Phân tích: Diễn tả sự hoảng sợ, lo lắng của đứa trẻ khi lạc mất người thân.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bước thấp bước cao
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với bước thấp bước cao:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vội vã | Thong thả |
| Hấp tấp | Từ tốn |
| Gấp gáp | Chậm rãi |
| Cuống cuồng | Ung dung |
| Tất tả | Nhàn nhã |
| Hối hả | Điềm tĩnh |
Dịch bước thấp bước cao sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bước thấp bước cao | 慌慌张张 (Huānghuāng zhāngzhāng) | In a hurry / Rushing anxiously | 慌てて歩く (Awatete aruku) | 허둥지둥 (Heodungjidung) |
Kết luận
Bước thấp bước cao là gì? Đó là thành ngữ miêu tả dáng đi vội vàng, hấp tấp do lo lắng hoặc gấp gáp. Hiểu rõ nghĩa của bước thấp bước cao giúp bạn sử dụng đúng ngữ cảnh và làm phong phú vốn từ tiếng Việt.
