Chật vật là gì? 😰 Ý nghĩa, cách dùng Chật vật
Chật vật là gì? Chật vật là tính từ chỉ trạng thái mất nhiều công sức, vất vả do gặp nhiều khó khăn, phức tạp trong công việc hoặc đời sống. Từ này thường dùng để miêu tả sự nỗ lực gian nan, thiếu thốn về vật chất hoặc tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “chật vật” trong tiếng Việt nhé!
Chật vật nghĩa là gì?
Chật vật là tính từ miêu tả trạng thái phải nỗ lực rất nhiều, gặp nhiều trở ngại mới có thể hoàn thành công việc hoặc vượt qua hoàn cảnh khó khăn. Đây là từ láy vần trong tiếng Việt, mang sắc thái tiêu cực.
Trong đời sống, “chật vật” được sử dụng ở hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Vất vả trong công việc: Miêu tả việc phải tốn nhiều sức lực, thời gian mới đạt được kết quả. Ví dụ: “Chật vật lắm mới giải quyết xong việc.”
Nghĩa 2 – Khó khăn về đời sống vật chất: Chỉ hoàn cảnh thiếu thốn, túng quẫn về kinh tế. Ví dụ: “Đời sống chật vật của người lao động nghèo.”
Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này còn dùng để diễn tả sự bế tắc, mệt mỏi khi đối mặt với thử thách trong học tập, công việc hay các mối quan hệ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chật vật”
Từ “chật vật” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy vần được cấu tạo từ “chật” kết hợp với “vật”. “Chật” gợi lên sự bức bối, khó xoay xở; “vật” liên tưởng đến sự vật lộn, đấu tranh.
Sử dụng “chật vật” khi muốn diễn tả quá trình nỗ lực gian nan, phải đối mặt với nhiều khó khăn trong công việc hoặc cuộc sống.
Chật vật sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chật vật” được dùng khi miêu tả công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, hoàn cảnh kinh tế khó khăn, hoặc tình huống phải vật lộn để vượt qua thử thách.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chật vật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chật vật” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Anh ta chật vật lắm mới leo được qua con dốc trơn trượt.”
Phân tích: Miêu tả hành động tốn nhiều sức lực, khó khăn mới hoàn thành được.
Ví dụ 2: “Gia đình cô ấy sống chật vật từ khi bố mất việc.”
Phân tích: Chỉ hoàn cảnh kinh tế khó khăn, thiếu thốn về vật chất.
Ví dụ 3: “Sinh viên mới ra trường thường chật vật tìm việc làm phù hợp.”
Phân tích: Diễn tả sự vất vả, không dễ dàng trong việc tìm kiếm cơ hội.
Ví dụ 4: “Chật vật mãi mới kê được cái tủ vào góc phòng.”
Phân tích: Miêu tả công việc tốn công sức, phải cố gắng nhiều lần mới xong.
Ví dụ 5: “Hoàn cảnh gia đình tuy không giàu nhưng cũng không đến nỗi chật vật.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phủ định để chỉ mức sống tạm ổn, không quá khó khăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chật vật”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chật vật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vất vả | Dễ dàng |
| Khó khăn | Thuận lợi |
| Gian nan | Sung túc |
| Cực nhọc | Nhàn hạ |
| Khổ sở | Thoải mái |
| Túng quẫn | Dư dả |
Dịch “Chật vật” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chật vật | 艰难 (Jiānnán) | Struggling / Toilsome | 苦労する (Kurō suru) | 힘겹다 (Himgyeopda) |
Kết luận
Chật vật là gì? Tóm lại, chật vật là từ miêu tả sự vất vả, khó khăn trong công việc hoặc đời sống vật chất. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác những nỗ lực và thử thách trong cuộc sống.
