Tồn đọng là gì? 📦 Nghĩa đầy đủ

Tồn đọng là gì? Tồn đọng là tình trạng công việc, vấn đề hoặc vật phẩm bị ứ lại, chưa được giải quyết hoặc xử lý trong thời gian dài. Đây là từ thường gặp trong môi trường công sở, hành chính và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “tồn đọng” ngay bên dưới!

Tồn đọng là gì?

Tồn đọng là trạng thái công việc, hồ sơ, hàng hóa hoặc vấn đề bị tích tụ lại, chưa được xử lý hoặc giải quyết dứt điểm. Đây là động từ hoặc tính từ trong tiếng Việt, mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự trì trệ, ùn ứ.

Trong tiếng Việt, từ “tồn đọng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự việc còn lại, chưa giải quyết xong. Ví dụ: hồ sơ tồn đọng, công việc tồn đọng.

Trong hành chính: Chỉ các văn bản, đơn thư chưa được xử lý đúng hạn.

Trong kinh doanh: Hàng tồn đọng là hàng hóa không bán được, ứ đọng trong kho.

Trong đời sống: Vấn đề tồn đọng là những mâu thuẫn, khúc mắc chưa được tháo gỡ.

Tồn đọng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tồn đọng” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “tồn” (còn lại) và “đọng” (ứ lại, không chảy). Ghép lại mang nghĩa những gì còn sót lại và bị ứ đọng chưa giải quyết.

Sử dụng “tồn đọng” khi nói về công việc, vấn đề hoặc vật phẩm bị trì hoãn, chưa xử lý xong.

Cách sử dụng “Tồn đọng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tồn đọng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tồn đọng” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả trạng thái chưa được giải quyết. Ví dụ: vấn đề tồn đọng, hồ sơ tồn đọng.

Động từ: Chỉ hành động bị ứ lại. Ví dụ: Công việc cứ tồn đọng mãi không ai làm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tồn đọng”

Từ “tồn đọng” được dùng phổ biến trong môi trường công sở, hành chính và giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Phòng nhân sự còn nhiều hồ sơ tồn đọng từ tháng trước.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ hồ sơ chưa xử lý xong.

Ví dụ 2: “Hàng tồn đọng trong kho đã chiếm hết diện tích.”

Phân tích: Chỉ hàng hóa không bán được, ứ đọng lâu ngày.

Ví dụ 3: “Giữa hai bên vẫn còn nhiều vấn đề tồn đọng chưa giải quyết.”

Phân tích: Chỉ mâu thuẫn, khúc mắc chưa được tháo gỡ.

Ví dụ 4: “Nợ thuế tồn đọng khiến doanh nghiệp gặp khó khăn.”

Phân tích: Chỉ khoản nợ chưa thanh toán trong thời gian dài.

Ví dụ 5: “Anh ấy để công việc tồn đọng rồi đi nghỉ phép.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động để việc ứ lại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tồn đọng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tồn đọng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tồn đọng” với “tồn tại” (có mặt, hiện hữu).

Cách dùng đúng: “Vấn đề tồn đọng” (chưa giải quyết) khác “vấn đề tồn tại” (đang có).

Trường hợp 2: Dùng “tồn đọng” cho những việc mới phát sinh.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tồn đọng” khi việc đã kéo dài, chưa xử lý trong thời gian dài.

“Tồn đọng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tồn đọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ứ đọng Giải quyết
Dồn ứ Hoàn thành
Tích tụ Xử lý
Đình trệ Thanh toán
Ùn tắc Dứt điểm
Trì hoãn Hoàn tất

Kết luận

Tồn đọng là gì? Tóm lại, tồn đọng là trạng thái công việc, vấn đề bị ứ lại chưa giải quyết. Hiểu đúng từ “tồn đọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.