Thực dụng là gì? 💼 Nghĩa Thực dụng
Thực dụng là gì? Thực dụng là lối sống hoặc cách suy nghĩ đề cao lợi ích thiết thực, chú trọng vào kết quả cụ thể hơn là lý thuyết hay hình thức. Đây là từ mang hai mặt: vừa tích cực khi giúp con người hiệu quả, vừa tiêu cực nếu chỉ biết tính toán lợi ích cá nhân. Cùng khám phá nguồn gốc và cách dùng từ “thực dụng” đúng nghĩa ngay bên dưới!
Thực dụng nghĩa là gì?
Thực dụng là tính từ chỉ thái độ coi trọng giá trị sử dụng thực tế, hướng đến lợi ích cụ thể, có thể đo đếm được. Người thực dụng thường đưa ra quyết định dựa trên hiệu quả và kết quả thay vì cảm xúc hay lý tưởng.
Trong tiếng Việt, “thực dụng” được hiểu theo nhiều góc độ:
Nghĩa tích cực: Chỉ người biết tập trung vào điều thiết thực, không viển vông, làm việc hiệu quả. Ví dụ: “Anh ấy rất thực dụng, luôn chọn giải pháp tối ưu nhất.”
Nghĩa tiêu cực: Chỉ người chỉ biết tính toán lợi ích vật chất, thiếu tình cảm. Ví dụ: “Cô ấy quá thực dụng, yêu ai cũng nhìn vào tiền bạc.”
Trong triết học: Chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism) là trường phái triết học đánh giá chân lý dựa trên tính hữu ích thực tế.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thực dụng”
Từ “thực dụng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “thực” nghĩa là thật, thiết thực; “dụng” nghĩa là sử dụng, ứng dụng. Ghép lại mang nghĩa chú trọng vào việc sử dụng thực tế.
Sử dụng “thực dụng” khi đánh giá thái độ, lối sống hoặc cách tiếp cận vấn đề của một người hay tổ chức.
Cách sử dụng “Thực dụng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thực dụng” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Thực dụng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Thực dụng” thường dùng để nhận xét tính cách ai đó. Ví dụ: “Bạn ấy sống rất thực dụng, không thích mơ mộng.”
Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong bài phân tích xã hội, tâm lý học, kinh tế học để mô tả xu hướng hành vi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thực dụng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thực dụng”:
Ví dụ 1: “Giới trẻ ngày nay có xu hướng thực dụng hơn thế hệ trước.”
Phân tích: Nhận xét về lối sống chú trọng hiệu quả thực tế của người trẻ.
Ví dụ 2: “Đừng quá thực dụng mà đánh mất tình cảm chân thành.”
Phân tích: Cảnh báo về mặt tiêu cực khi chỉ biết tính toán lợi ích.
Ví dụ 3: “Cách tiếp cận thực dụng giúp công ty tiết kiệm chi phí.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ phương pháp làm việc hiệu quả.
Ví dụ 4: “Triết học thực dụng ra đời tại Mỹ vào cuối thế kỷ 19.”
Phân tích: Đề cập đến trường phái triết học Pragmatism.
Ví dụ 5: “Mối quan hệ thực dụng không bền vững về lâu dài.”
Phân tích: Nhận định về mối quan hệ chỉ dựa trên lợi ích vật chất.
“Thực dụng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thực dụng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thiết thực | Lý tưởng |
| Thực tế | Viển vông |
| Tính toán | Mơ mộng |
| Cụ thể | Lãng mạn |
| Hiệu quả | Cảm tính |
| Vụ lợi | Vô tư |
Kết luận
Thực dụng là gì? Tóm lại, thực dụng là thái độ đề cao lợi ích thiết thực và kết quả cụ thể. Hiểu đúng từ “thực dụng” giúp bạn cân bằng giữa hiệu quả công việc và giá trị tinh thần trong cuộc sống.
