Tóm tắt Sơn Tinh Thủy Tinh hay nhất — ngắn gọn, đầy đủ

Mục lục

Tóm tắt Sơn Tinh Thủy Tinh — truyền thuyết dân gian Việt Nam của tác giả dân gian, gắn với thời đại Hùng Vương thứ mười tám trên địa bàn dựng nước Văn Lang — giúp học sinh lớp 6 nắm vững nội dung tác phẩm trong chương trình Ngữ văn 6 — bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, Bài 6, cũng như trong chương trình Ngữ văn 6 bộ Cánh diều. Truyện kể về cuộc tranh hôn giữa Sơn Tinh (Thần Núi, chúa vùng Tản Viên) và Thủy Tinh (Thần Nước, chúa vùng biển sâu) để lấy nàng Mị Nương xinh đẹp: Sơn Tinh đem sính lễ đến trước được cưới Mị Nương, Thủy Tinh tức giận dâng nước đánh Sơn Tinh nhưng lần nào cũng thất bại — lý giải hiện tượng mưa bão, lũ lụt hàng năm ở đồng bằng Bắc Bộ và thể hiện ước mơ chế ngự thiên tai của người Việt cổ. Bài viết tổng hợp 5 mẫu tóm tắt hay nhất giúp học sinh dễ dàng ôn tập và làm bài.

Tóm tắt Sơn Tinh Thủy Tinh hay nhất — ngắn gọn, đầy đủ
Tóm tắt Sơn Tinh Thủy Tinh hay nhất — ngắn gọn, đầy đủ

Tóm tắt Sơn Tinh Thủy Tinh — Mẫu số 1 (ngắn gọn 5–7 dòng)

Hùng Vương thứ mười tám có một người con gái tên là Mị Nương, người đẹp như hoa, tính nết hiền dịu. Vua muốn kén cho con gái một người chồng xứng đáng. Một hôm có hai chàng trai đến cầu hôn. Một người ở vùng núi Tản Viên – chúa miền non cao tên Sơn Tinh. Một người miềm biển Đông – chúa miền nước thẳm. Hai người đều có tài năng. Vì vậy vua ra điều kiện, ai mang sính lễ đến trước, vua sẽ gả con gái cho. Sơn Tinh đến trước và rước được Mị Nương về, Thủy Tinh đến sau đùng đùng nổi giận, giao tranh với Sơn Tinh. Sơn Tinh thắng, Thủy Tinh đành rút quân nhưng hàng năm vẫn dâng nước đánh Sơn Tinh.

Tóm tắt Sơn Tinh Thủy Tinh — Mẫu số 2 (chi tiết theo 3 phần bố cục)

Vua Hùng Vương thứ mười tám có một người con gái cực kỳ xinh đẹp tên là Mị Nương, nhà vua muốn kén cho nàng một chàng rể thật xứng đáng. Trong vùng có hai chàng trai đến cầu hôn Mị Nương, một người tên là Sơn Tinh – chúa vùng núi cao, một người là Thủy Tinh – chúa miền biển cả. Cả hai đều tài giỏi ngang nhau nên nhà vua không biết lựa chọn ai bèn hạ lệnh rằng nếu hôm sau ai đem lễ vật đến trước sẽ được rước Mị Nương về. Lễ vật bao gồm: “một trăm ván cơm nếp, hai trăm nệp bánh trưng, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, mỗi thứ một đôi”. Hôm sau, Sơn Tinh đem lễ vật đến trước trước, rước được Mị Nương về. Thủy Tinh đến sau, nổi giận đùng đùng đem quân đuổi đánh để cướp Mị Nương. Thủy Tinh hô mưa gọi gió, dâng nước lên cao, Sơn Tinh không hề nao núng mà bốc từng quả núi chặn lũ. Hai bên đánh nhau ròng rã mấy tháng, sức của Thủy Tinh đã đuối nên đành chịu thua. Nhưng vì thù hận không thể quên, hằng năm Thủy Tinh vẫn dâng nước lũ đánh Sơn Tinh và lần nào cũng thua trận.

Tóm tắt Sơn Tinh Thủy Tinh — Mẫu số 3 (theo chuỗi nguyên nhân — kết quả)

Hùng Vương thứ mười tám muốn kén chồng cho con gái Mị Nương. Sơn Tinh (Thần Núi) và Thủy Tinh (Thần Nước) cùng đến cầu hôn. Nhà vua băn khoăn đưa ra yêu cầu sính lễ, ai đem sính lễ đến trước sẽ được lấy Mị Nương. Hôm sau Sơn Tinh đến trước, rước Mị Nương về. Thủy Tinh đến sau nổi giận, dâng nước đánh Sơn Tinh và thua trận. Từ đó hằng năm Thủy Tinh làm mưa bão trả thù Sơn Tinh.

Tóm tắt Sơn Tinh Thủy Tinh — Mẫu số 4 (theo sự đối lập giữa hai nhân vật)

Hùng Vương thứ mười tám có một người con gái tên là Mị Nương. Người đẹp như hoa, tính nết hiền dịu. Vua Hùng muốn kén cho nàng một người chồng xứng đáng. Đến cầu hôn có hai vị thần ngang tài ngang sức. Một người là Sơn Tinh – chúa vùng non cao. Một người là Thuỷ Tinh – chúa vùng nước thẳm. Để lựa chọn được chàng rể xứng đáng, Vua Hùng bèn đặt ra điều kiện: “Ngày mai ai mang lễ vật gồm một trăm ván cơm nếp, một trăm nệp bánh chưng, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, mỗi thứ một đôi đến trước thì ta sẽ gả con gái cho”. Tờ mờ sáng hôm sau, Sơn Tinh mang lễ vật đến trước, cưới được Mị Nương. Thuỷ Tinh đến sau, không lấy được vợ, đùng đùng nổi giận, đem quân đuổi theo đòi cướp Mị Nương. Thần hô mưa gọi gió, dâng nước sông lên cuồn cuộn làm cho thành Phong Châu ngập chìm trong nước. Sơn Tinh không hề nao núng. Thần dùng phép bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi, đắp thành dựng luỹ, ngăn chặn dòng lũ. Hai bên đánh nhau kịch liệt. Cuối cùng Thuỷ Tinh đuối sức phải chịu thua. Từ đó, oán nặng thù sâu, hàng năm Thủy Tinh vẫn làm dâng nước đánh Sơn Tinh nhưng năm nào cũng mang thất bại trở về.

Tóm tắt Sơn Tinh Thủy Tinh — Mẫu số 5 (đầy đủ nhất, nêu ý nghĩa truyền thuyết)

Vua Hùng Vương thứ mười tám có một nàng công chúa tên là Mị Nương. Nàng đẹp như hoa như phấn, tính tình hiền dịu nết na. Khi Mị Nương đến tuổi lấy chồng, vua Hùng muốn kén một chàng rể thật tài giỏi, nhưng mãi chưa có một ai xứng đáng với con gái của mình. Một hôm nọ, đến cầu hôn công chúa có hai vị thần, cả hai đều ngang tài, ngang sức với nhau, và đều xứng đáng để trở thành con rể của vua Hùng. Một người tên là Sơn Tinh là chúa của vùng rừng núi cao, thần có thể dời non lấp bể, dựng núi xây đồi. Còn người thứ hai tên là Thủy tinh là chúa vùng biển cả, thần có khả năng hô mưa gọi gió, dâng nước…Vua Hùng không biết chọn ai, ngẫm nghĩ một hồi lâu, vua bèn ra điều kiện: “Ngày mai ai mang lễ vật gồm có một trăm ván cơm nếp, một trăm nệp bánh chưng, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, mỗi thứ một đôi đến trước thì ta sẽ gả con gái cho”. Sáng hôm sau, Sơn Tinh đã mang lễ vật đến và cưới được Mị Nương, thần đưa nàng về núi cao. Còn Thủy Tinh đến sau, nên không cưới được công chúa, tức giận bèn hô mưa, gọi gió, tạo ra giông bão, dâng nước lên cao để nhấn chìm Sơn Tinh, cướp lại Mị Nương. Lúc đó, cả một vùng Phong Châu như chìm trong biển nước. Nhưng Sơn Tinh không hề sợ sệt, thần dùng phép dời núi, bốc đồi và đắp thành lũy để ngăn chặn dòng lũ đang dâng cao. Hai bên đánh nhau suốt ngày đêm. Vùng núi Tản Viên, Sông Đà lúc đó như trở thành một chiến trường khốc liệt, cây cối đất đá đổ vỡ khắp nơi, xác các sinh vật biển chết thả đầy sông. Cuối cùng Thủy Tinh không đánh lại được đành chịu thua. Kể từ đó, oán hận thù sâu, hằng năm, Thủy Tinh lại đánh Sơn Tinh, nhưng luôn bị đánh bại.


Truyền thuyết Sơn Tinh Thủy Tinh là tác phẩm văn học dân gian đặc sắc trong chương trình Ngữ văn 6 — Kết nối tri thức, sử dụng hình tượng hai vị thần tài giỏi và những chi tiết tưởng tượng kỳ ảo để lý giải hiện tượng lũ lụt hàng năm, đồng thời ca ngợi công lao dựng nước của các vua Hùng và ý chí kiên cường của người Việt cổ trong cuộc chinh phục thiên nhiên. Nắm vững cốt truyện, ý nghĩa tượng trưng của Sơn TinhThủy Tinh sẽ giúp học sinh phân tích sâu giá trị nội dung, nghệ thuật và làm bài kiểm tra đạt điểm cao.