Tóm tắt là gì? 📝 Nghĩa Tóm tắt

Tóm cổ là gì? Tóm cổ là hành động nắm chặt cổ hoặc cổ áo ai đó để bắt giữ, khống chế. Đây là cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh bắt tội phạm hoặc ngăn chặn ai đó bỏ trốn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “tóm cổ” ngay bên dưới!

Tóm cổ nghĩa là gì?

Tóm cổ là hành động túm, nắm chặt vào cổ hoặc phần cổ áo của một người nhằm mục đích bắt giữ, khống chế không cho chạy thoát. Đây là cụm động từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “tóm cổ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa đen: Hành động dùng tay nắm chặt vào cổ hoặc gáy ai đó. Ví dụ: “Anh ta tóm cổ tên trộm đang leo tường.”

Nghĩa bóng: Chỉ việc bắt giữ, phát hiện và ngăn chặn ai đó đang làm điều sai trái. Ví dụ: “Công an đã tóm cổ băng nhóm buôn lậu.”

Trong đời sống: Cụm từ này thường xuất hiện trong tin tức pháp luật, truyện trinh thám hoặc các tình huống truy bắt tội phạm.

Tóm cổ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tóm cổ” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp từ “tóm” (nắm, túm lấy) và “cổ” (phần cơ thể nối đầu với thân). Đây là cách diễn đạt hình ảnh, sinh động trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “tóm cổ” khi muốn diễn tả hành động bắt giữ ai đó một cách nhanh gọn, dứt khoát.

Cách sử dụng “Tóm cổ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tóm cổ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tóm cổ” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang tính hình ảnh. Ví dụ: “Tao mà tóm cổ được thằng đó thì biết tay.”

Văn viết: Xuất hiện trong báo chí, truyện, tin tức pháp luật. Ví dụ: “Lực lượng chức năng đã tóm cổ đối tượng sau 2 giờ truy đuổi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tóm cổ”

Từ “tóm cổ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Công an đã tóm cổ tên cướp ngay tại hiện trường.”

Phân tích: Chỉ hành động bắt giữ tội phạm của lực lượng chức năng.

Ví dụ 2: “Bố tóm cổ thằng bé đang trèo cây xuống.”

Phân tích: Nghĩa đen, hành động nắm cổ để đưa xuống an toàn.

Ví dụ 3: “Cuối cùng cũng tóm cổ được kẻ lừa đảo.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc phát hiện và bắt giữ người gian dối.

Ví dụ 4: “Mẹ tóm cổ con mèo đang ăn vụng cá.”

Phân tích: Dùng với động vật, chỉ hành động bắt lấy.

Ví dụ 5: “Thanh tra tóm cổ doanh nghiệp trốn thuế hàng tỷ đồng.”

Phân tích: Nghĩa bóng trong ngữ cảnh pháp luật, kinh tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tóm cổ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tóm cổ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tóm cổ” với “tóm gọn” trong văn phong trang trọng.

Cách dùng đúng: Văn bản hành chính nên dùng “bắt giữ” thay vì “tóm cổ”.

Trường hợp 2: Dùng “tóm cổ” trong ngữ cảnh không phù hợp, thiếu tôn trọng.

Cách dùng đúng: Không nên nói “tóm cổ khách hàng” mà dùng “mời khách hàng”.

“Tóm cổ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tóm cổ”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Bắt giữ

Thả ra

Túm cổ

Buông tha

Tóm gọn

Để thoát

Bắt quả tang

Bỏ qua

Khống chế

Giải thoát

Bắt tại trận

Tha bổng

Kết luận

Tóm cổ là gì? Tóm lại, tóm cổ là hành động bắt giữ, khống chế ai đó bằng cách nắm chặt cổ hoặc cổ áo. Hiểu đúng từ “tóm cổ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.