Tối thiểu là gì? 📊 Nghĩa đầy đủ
Tối thiểu là gì? Tối thiểu là mức thấp nhất, ít nhất có thể chấp nhận được trong một phạm vi hoặc tiêu chuẩn nhất định. Đây là từ Hán Việt quen thuộc, xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, pháp luật và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “tối thiểu” với các từ dễ nhầm lẫn ngay bên dưới!
Tối thiểu nghĩa là gì?
Tối thiểu là từ Hán Việt chỉ mức độ thấp nhất, ít nhất trong một giới hạn cho phép. Đây là tính từ hoặc danh từ thường dùng để xác định ngưỡng dưới của một tiêu chuẩn.
Trong tiếng Việt, từ “tối thiểu” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Mức ít nhất, thấp nhất có thể. Ví dụ: mức lương tối thiểu, điều kiện tối thiểu.
Trong kinh tế: Chỉ ngưỡng thấp nhất được quy định. Ví dụ: “Lương tối thiểu vùng năm 2024 là 4.960.000 đồng.”
Trong đời sống: Diễn tả yêu cầu cơ bản nhất cần đáp ứng. Ví dụ: “Tối thiểu phải có bằng đại học mới được ứng tuyển.”
Trong toán học: Giá trị nhỏ nhất của một hàm số hoặc tập hợp.
Tối thiểu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tối thiểu” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “tối” (最 – nhất, cực kỳ) và “thiểu” (少 – ít, thiếu), ghép lại nghĩa là “ít nhất”. Từ này đối lập với “tối đa” (nhiều nhất).
Sử dụng “tối thiểu” khi muốn xác định mức thấp nhất, ngưỡng dưới của một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
Cách sử dụng “Tối thiểu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tối thiểu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tối thiểu” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: yêu cầu tối thiểu, mức tối thiểu, điều kiện tối thiểu.
Danh từ: Chỉ mức thấp nhất. Ví dụ: “Đây là mức tối thiểu có thể chấp nhận.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tối thiểu”
Từ “tối thiểu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mức lương tối thiểu vùng I hiện nay là 4.960.000 đồng/tháng.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kinh tế, chỉ mức lương thấp nhất theo quy định.
Ví dụ 2: “Thí sinh cần đạt tối thiểu 5 điểm mỗi môn để đỗ.”
Phân tích: Xác định ngưỡng điểm thấp nhất cần đạt.
Ví dụ 3: “Tối thiểu hóa chi phí là mục tiêu của doanh nghiệp.”
Phân tích: Động từ hóa, nghĩa là giảm xuống mức thấp nhất.
Ví dụ 4: “Anh ấy chỉ làm ở mức tối thiểu, không cố gắng thêm.”
Phân tích: Diễn tả việc làm cầm chừng, vừa đủ yêu cầu.
Ví dụ 5: “Điều kiện tối thiểu để tham gia là phải trên 18 tuổi.”
Phân tích: Xác định yêu cầu cơ bản nhất.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tối thiểu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tối thiểu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tối thiểu” với “tối đa”.
Cách dùng đúng: “Tối thiểu” là mức thấp nhất; “tối đa” là mức cao nhất.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tối tiểu” hoặc “tối thiễu”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tối thiểu” với dấu hỏi.
“Tối thiểu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tối thiểu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ít nhất | Tối đa |
| Thấp nhất | Cao nhất |
| Cơ bản | Nhiều nhất |
| Tối thấp | Tối cao |
| Mức sàn | Mức trần |
| Căn bản | Tối ưu |
Kết luận
Tối thiểu là gì? Tóm lại, tối thiểu là mức thấp nhất, ít nhất trong một phạm vi nhất định. Hiểu đúng từ “tối thiểu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.
