Tới lui là gì? 🔄 Ý nghĩa Tới lui

Tới lui là gì? Tới lui là hành động đi đi lại lại, qua lại giữa hai nơi hoặc hai bên để gặp gỡ, giao tiếp. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó qua việc thăm hỏi thường xuyên. Cùng tìm hiểu cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng “tới lui” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Tới lui là gì?

Tới lui là động từ chỉ hành động đi đến và quay về nhiều lần, thể hiện sự qua lại thường xuyên giữa hai địa điểm hoặc hai người. Đây là từ ghép gồm “tới” (đến) và “lui” (quay lại), kết hợp tạo nên nghĩa hoàn chỉnh.

Trong tiếng Việt, từ “tới lui” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động di chuyển qua lại giữa hai nơi. Ví dụ: “Hai nhà tới lui thăm nhau thường xuyên.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ mối quan hệ giao tiếp, gắn bó giữa người với người. Ví dụ: “Từ ngày cãi nhau, hai bên không còn tới lui.”

Trong giao tiếp: Thể hiện sự thân thiết, quan tâm lẫn nhau thông qua việc gặp gỡ đều đặn.

Tới lui có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tới lui” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ đơn “tới” và “lui” để diễn tả hành động qua lại liên tục. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt, phản ánh nếp sống trọng tình nghĩa của người Việt.

Sử dụng “tới lui” khi muốn diễn tả mối quan hệ thân thiết hoặc sự giao lưu thường xuyên giữa các bên.

Cách sử dụng “Tới lui”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tới lui” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tới lui” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động đi lại nhiều lần. Ví dụ: tới lui thăm hỏi, tới lui giúp đỡ.

Trong câu phủ định: Diễn tả sự cắt đứt quan hệ. Ví dụ: “Không tới lui gì nữa.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tới lui”

Từ “tới lui” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Hai gia đình tới lui thân thiết như người một nhà.”

Phân tích: Diễn tả mối quan hệ gắn bó, thường xuyên qua lại thăm hỏi.

Ví dụ 2: “Từ ngày chuyển đi xa, anh ấy ít tới lui hơn trước.”

Phân tích: Chỉ việc gặp gỡ, thăm nom giảm đi do khoảng cách địa lý.

Ví dụ 3: “Bà con lối xóm vẫn tới lui giúp đỡ nhau lúc khó khăn.”

Phân tích: Thể hiện tình làng nghĩa xóm qua việc qua lại hỗ trợ.

Ví dụ 4: “Đối tác hai bên tới lui đàm phán nhiều lần mới chốt được hợp đồng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ việc giao dịch qua lại.

Ví dụ 5: “Sau chuyện đó, hai người không còn tới lui nữa.”

Phân tích: Diễn tả sự chấm dứt mối quan hệ, không còn giao tiếp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tới lui”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tới lui” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tới lui” với “lui tới” – cả hai đều đúng và đồng nghĩa.

Cách dùng đúng: “Tới lui” và “lui tới” có thể dùng thay thế nhau.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tơi lui” hoặc “tới lùi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tới lui” với dấu sắc ở “tới” và không dấu ở “lui”.

“Tới lui”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tới lui”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lui tới Cắt đứt
Qua lại Xa cách
Đi lại Đoạn tuyệt
Giao lưu Lạnh nhạt
Thăm hỏi Xa lánh
Giao tiếp Tránh mặt

Kết luận

Tới lui là gì? Tóm lại, tới lui là hành động qua lại thường xuyên, thể hiện mối quan hệ thân thiết. Hiểu đúng từ “tới lui” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.