Tối khẩn là gì? ⏰ Ý nghĩa đầy đủ
Tối khẩn là gì? Tối khẩn là mức độ ưu tiên cao nhất trong xử lý công việc, văn bản, yêu cầu giải quyết ngay lập tức không được chậm trễ. Đây là thuật ngữ phổ biến trong hành chính, quân sự và các tình huống khẩn cấp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt các mức độ khẩn cấp ngay bên dưới!
Tối khẩn nghĩa là gì?
Tối khẩn là mức độ ưu tiên cao nhất, chỉ những việc cần xử lý ngay lập tức, không được trì hoãn dù chỉ một phút. Đây là tính từ ghép Hán Việt, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và quân sự.
Trong tiếng Việt, từ “tối khẩn” được hiểu theo các cách:
Nghĩa gốc: “Tối” nghĩa là nhất, cao nhất; “khẩn” nghĩa là gấp, cấp bách. Ghép lại thành “gấp nhất”, “cấp bách nhất”.
Trong hành chính: Là mức độ ưu tiên cao hơn “khẩn” và “thượng khẩn”, dùng cho công văn cần xử lý trong vài giờ hoặc ngay lập tức.
Trong quân sự: Chỉ mệnh lệnh, thông tin tình báo cần truyền đạt và thực hiện ngay, liên quan đến an ninh quốc gia.
Tối khẩn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tối khẩn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tối” (最) nghĩa là nhất, “khẩn” (緊) nghĩa là gấp gáp. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống hành chính và quân sự.
Sử dụng “tối khẩn” khi cần nhấn mạnh mức độ cấp bách cao nhất của công việc hoặc văn bản.
Cách sử dụng “Tối khẩn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tối khẩn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tối khẩn” trong tiếng Việt
Văn bản hành chính: Đóng dấu “TỐI KHẨN” trên công văn cần xử lý ngay trong ngày hoặc vài giờ.
Giao tiếp công việc: Dùng để nhấn mạnh việc cần ưu tiên tuyệt đối, không được trì hoãn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tối khẩn”
Từ “tối khẩn” được dùng trong các tình huống đòi hỏi phản ứng nhanh nhất:
Ví dụ 1: “Công văn tối khẩn từ Bộ Y tế về phòng chống dịch bệnh.”
Phân tích: Chỉ văn bản cần triển khai ngay lập tức vì liên quan sức khỏe cộng đồng.
Ví dụ 2: “Đây là nhiệm vụ tối khẩn, anh phải hoàn thành trước 5 giờ chiều.”
Phân tích: Nhấn mạnh deadline gấp, không có ngoại lệ.
Ví dụ 3: “Điện tối khẩn: Sơ tán dân khỏi vùng lũ ngay!”
Phân tích: Mệnh lệnh khẩn cấp liên quan an toàn tính mạng.
Ví dụ 4: “Hồ sơ này được đánh dấu tối khẩn, cần duyệt trong ngày.”
Phân tích: Ưu tiên xử lý trước tất cả hồ sơ khác.
Ví dụ 5: “Cuộc họp tối khẩn được triệu tập lúc 7 giờ sáng.”
Phân tích: Cuộc họp bất thường, quan trọng, không thể hoãn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tối khẩn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tối khẩn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Lạm dụng “tối khẩn” cho việc không thực sự cấp bách.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi việc cần xử lý trong vài giờ, chậm trễ gây hậu quả nghiêm trọng.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn thứ tự: khẩn < thượng khẩn < tối khẩn. Cách dùng đúng: “Tối khẩn” là mức cao nhất, không có mức nào cao hơn.
“Tối khẩn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tối khẩn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cực kỳ khẩn cấp | Bình thường |
| Hỏa tốc | Từ từ |
| Khẩn cấp tuyệt đối | Không gấp |
| Thượng khẩn | Thong thả |
| Gấp gáp | Chậm rãi |
| Cấp bách | Hoãn được |
Kết luận
Tối khẩn là gì? Tóm lại, tối khẩn là mức độ ưu tiên cao nhất, yêu cầu xử lý ngay lập tức. Hiểu đúng từ “tối khẩn” giúp bạn sử dụng chính xác trong công việc và văn bản hành chính.
