Uẩn khúc là gì? 💭 Nghĩa đầy đủ

Uẩn khúc là gì? Uẩn khúc là những điều ẩn giấu, phức tạp bên trong một sự việc mà chưa được làm rõ hoặc công khai. Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ những tình tiết khó hiểu, chứa đựng bí ẩn cần được khám phá. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “uẩn khúc” ngay bên dưới!

Uẩn khúc nghĩa là gì?

Uẩn khúc là những điều khuất tất, phức tạp ẩn giấu bên trong một sự việc, câu chuyện mà người ngoài khó có thể nhìn thấy hay hiểu được ngay. Đây là danh từ chỉ những tình tiết chưa được phơi bày, thường mang tính bí ẩn hoặc khó lý giải.

Trong tiếng Việt, từ “uẩn khúc” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ những điều quanh co, phức tạp, ẩn chứa bên trong một vấn đề chưa được làm sáng tỏ.

Nghĩa mở rộng: Dùng để nói về những nỗi niềm, tâm sự thầm kín mà một người giữ trong lòng, không dễ dàng chia sẻ.

Trong pháp luật: “Uẩn khúc” thường xuất hiện khi nói về các vụ án có nhiều tình tiết chưa rõ ràng, cần điều tra thêm.

Trong đời sống: Từ này hay dùng khi muốn diễn tả câu chuyện có nhiều góc khuất, chưa được kể hết hoặc còn nhiều điều bí ẩn.

Uẩn khúc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “uẩn khúc” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “uẩn” (蘊) nghĩa là chứa đựng, tích chứa bên trong và “khúc” (曲) nghĩa là cong, quanh co, phức tạp. Hai chữ ghép lại diễn tả những điều ẩn giấu, rối rắm chưa được làm rõ.

Sử dụng “uẩn khúc” khi muốn nói về những tình tiết bí ẩn, phức tạp trong một sự việc hoặc tâm sự thầm kín của con người.

Cách sử dụng “Uẩn khúc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “uẩn khúc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Uẩn khúc” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ những điều ẩn giấu, phức tạp. Ví dụ: uẩn khúc của vụ án, uẩn khúc trong lòng.

Tính từ: Mô tả tính chất phức tạp, bí ẩn. Ví dụ: câu chuyện uẩn khúc, sự việc uẩn khúc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Uẩn khúc”

Từ “uẩn khúc” thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc khi bàn về các vấn đề phức tạp:

Ví dụ 1: “Vụ án này còn nhiều uẩn khúc chưa được làm sáng tỏ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ những tình tiết bí ẩn trong vụ án.

Ví dụ 2: “Bà ấy mang theo uẩn khúc trong lòng suốt cả đời.”

Phân tích: Chỉ nỗi niềm thầm kín, tâm sự không thể chia sẻ.

Ví dụ 3: “Câu chuyện tình yêu của họ có nhiều uẩn khúc mà ít ai biết.”

Phân tích: Diễn tả những góc khuất chưa được kể trong mối quan hệ.

Ví dụ 4: “Cảnh sát đang cố gắng tìm ra uẩn khúc đằng sau cái chết bí ẩn.”

Phân tích: Chỉ những điều chưa rõ ràng cần điều tra.

Ví dụ 5: “Đừng vội phán xét khi chưa hiểu hết uẩn khúc của sự việc.”

Phân tích: Nhắc nhở cần tìm hiểu kỹ trước khi đánh giá.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Uẩn khúc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “uẩn khúc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “uẩn khúc” với “ẩn khuất”. “Ẩn khuất” chỉ sự che giấu, còn “uẩn khúc” nhấn mạnh tính phức tạp, rối rắm.

Cách dùng đúng: “Uẩn khúc của vụ việc” (không phải “ẩn khuất của vụ việc”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “uẩn khúc” thành “uất khúc” hoặc “uẩn khục”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “uẩn khúc” với dấu hỏi ở “uẩn” và dấu sắc ở “khúc”.

“Uẩn khúc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “uẩn khúc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khuất tất Rõ ràng
Bí ẩn Minh bạch
Ẩn tình Công khai
Khúc mắc Sáng tỏ
Nội tình Tường minh
Ẩn khuất Phơi bày

Kết luận

Uẩn khúc là gì? Tóm lại, uẩn khúc là những điều ẩn giấu, phức tạp bên trong một sự việc chưa được làm rõ. Hiểu đúng từ “uẩn khúc” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về những vấn đề có nhiều góc khuất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.