Tóc ngứa là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết
Tòng sự là gì? Tòng sự là việc tham gia, theo đuổi hoặc làm một công việc, nghề nghiệp nào đó trong một thời gian dài. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và các văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ngữ cảnh phù hợp của từ “tòng sự” ngay bên dưới!
Tòng sự nghĩa là gì?
Tòng sự là hành động tham gia, gắn bó và theo đuổi một công việc, lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể. Đây là động từ thuộc lớp từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “tòng sự” được hiểu như sau:
Nghĩa chính: Chỉ việc làm, hoạt động trong một lĩnh vực nghề nghiệp. Ví dụ: “Ông ấy tòng sự trong ngành giáo dục hơn 30 năm.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để nói về quá trình cống hiến, gắn bó lâu dài với một công việc hoặc tổ chức nào đó.
Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong lý lịch, hồ sơ cán bộ, văn bản nhà nước khi mô tả quá trình công tác của một người.
Tòng sự có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tòng sự” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tòng” (從) nghĩa là theo, đi theo; “sự” (事) nghĩa là việc, công việc. Ghép lại, tòng sự nghĩa là theo đuổi công việc, tham gia làm việc.
Sử dụng “tòng sự” khi muốn diễn đạt trang trọng về việc ai đó làm việc, hoạt động trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể.
Cách sử dụng “Tòng sự”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tòng sự” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tòng sự” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, lý lịch, tiểu sử, bài viết học thuật. Ví dụ: “Bà tòng sự tại Bộ Ngoại giao từ năm 1990.”
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày vì mang tính trang trọng. Thay vào đó, người ta thường nói “làm việc”, “công tác”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tòng sự”
Từ “tòng sự” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng:
Ví dụ 1: “Giáo sư Nguyễn Văn A đã tòng sự trong ngành y học suốt 40 năm.”
Phân tích: Diễn tả quá trình cống hiến lâu dài trong một lĩnh vực chuyên môn.
Ví dụ 2: “Sau khi tốt nghiệp, ông tòng sự tại Viện Nghiên cứu Khoa học.”
Phân tích: Chỉ việc bắt đầu làm việc tại một cơ quan, tổ chức.
Ví dụ 3: “Bà có thời gian tòng sự trong quân đội trước khi chuyển sang ngành ngoại giao.”
Phân tích: Mô tả quá trình công tác qua nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ 4: “Nhiều năm tòng sự trong nghề báo giúp ông có cái nhìn sâu sắc về xã hội.”
Phân tích: Nhấn mạnh kinh nghiệm tích lũy được qua quá trình làm việc.
Ví dụ 5: “Lý lịch ghi rõ thời gian tòng sự và các chức vụ đã đảm nhiệm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn bản hành chính, hồ sơ cán bộ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tòng sự”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tòng sự” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “tòng sự” trong giao tiếp thông thường, gây cảm giác cứng nhắc.
Cách dùng đúng: Trong văn nói hàng ngày, nên dùng “làm việc”, “công tác” thay cho “tòng sự”.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn “tòng sự” với “tùng sự” hoặc “tông sự”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tòng sự” với dấu huyền ở chữ “tòng”.
Trường hợp 3: Dùng “tòng sự” cho công việc ngắn hạn, tạm thời.
Cách dùng đúng: “Tòng sự” thường hàm ý gắn bó lâu dài, không phù hợp với công việc thời vụ.
“Tòng sự”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tòng sự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Công tác | Nghỉ việc | ||
| Làm việc | Thất nghiệp | ||
| Phục vụ | Nghỉ hưu | ||
| Hoạt động | Từ chức | ||
| Đảm nhiệm | Rời bỏ | ||
| Cống hiến | Bỏ nghề | ||
