Nặng kí là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Nặng kí

Nặng kí là gì? Nặng kí là tính từ khẩu ngữ chỉ người hoặc đối tượng có sức mạnh, ưu thế đáng kể và đáng được lưu ý trong một lĩnh vực nào đó. Từ này thường dùng để mô tả đối thủ cạnh tranh mạnh, ứng cử viên tiềm năng hoặc nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “nặng kí” trong tiếng Việt nhé!

Nặng kí nghĩa là gì?

Nặng kí là cụm từ khẩu ngữ dùng để chỉ người hoặc tổ chức có sức mạnh, tiềm lực và ưu thế vượt trội, đáng phải coi trọng. Đây là cách nói hình ảnh trong tiếng Việt hiện đại.

Về nghĩa đen, “nặng kí” ghép từ “nặng” (trọng lượng lớn) và “kí” (kilogram – đơn vị đo khối lượng). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này chủ yếu mang nghĩa bóng.

Trong thể thao: “Nặng kí” dùng để chỉ vận động viên, đội tuyển có thực lực mạnh, là ứng cử viên sáng giá cho chức vô địch. Ví dụ: “Đội tuyển Brazil là ứng cử viên nặng kí cho ngôi vương World Cup.”

Trong kinh doanh: Từ này mô tả đối thủ cạnh tranh có tiềm lực tài chính, thị phần hoặc uy tín vượt trội. Ví dụ: “Apple là đối thủ nặng kí của Samsung trên thị trường smartphone.”

Trong chính trị, xã hội: Chỉ những nhân vật có tầm ảnh hưởng, quyền lực hoặc tiếng nói quan trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nặng kí”

“Nặng kí” có nguồn gốc từ tiếng Việt hiện đại, xuất phát từ cách ví von trọng lượng với sức mạnh, tầm ảnh hưởng. Người Việt mượn hình ảnh “nặng cân” để ẩn dụ cho sự vững chãi, khó lay chuyển.

Sử dụng “nặng kí” khi muốn nhấn mạnh sức mạnh, ưu thế của đối tượng được nói đến, thường trong ngữ cảnh so sánh hoặc đánh giá năng lực cạnh tranh.

Nặng kí sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nặng kí” được dùng khi đánh giá đối thủ cạnh tranh, ứng cử viên tiềm năng, hoặc bất kỳ ai có thực lực mạnh mẽ, đáng gờm trong lĩnh vực của họ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nặng kí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nặng kí” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Manchester City là ứng cử viên nặng kí cho chức vô địch Champions League năm nay.”

Phân tích: Nhấn mạnh đội bóng có thực lực mạnh, khả năng cao giành chiến thắng.

Ví dụ 2: “Công ty khởi nghiệp này đang trở thành đối thủ nặng kí của các ông lớn trong ngành.”

Phân tích: Mô tả doanh nghiệp có tiềm năng cạnh tranh đáng gờm dù mới thành lập.

Ví dụ 3: “Ông ấy là ứng viên nặng kí cho vị trí giám đốc điều hành.”

Phân tích: Chỉ người có năng lực, kinh nghiệm vượt trội, khả năng cao được chọn.

Ví dụ 4: “Đừng coi thường đối thủ nặng kí như vậy.”

Phân tích: Cảnh báo về sức mạnh của đối phương, cần thận trọng khi đối đầu.

Ví dụ 5: “Bộ phim này có dàn diễn viên nặng kí toàn sao hạng A.”

Phân tích: Nhấn mạnh chất lượng, tầm ảnh hưởng của các diễn viên tham gia.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nặng kí”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nặng kí“:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đáng gờm Nhẹ kí
Có sức nặng Yếu thế
Tiềm năng Tầm thường
Ưu tú Kém cỏi
Xuất sắc Thiếu sức cạnh tranh
Hàng đầu Hạng xoàng

Dịch “Nặng kí” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nặng kí 重量级 (Zhòngliàngjí) Heavyweight / Formidable 強敵 (Kyōteki) 강적 (Gangjeok)

Kết luận

Nặng kí là gì? Tóm lại, nặng kí là từ khẩu ngữ chỉ người hoặc tổ chức có sức mạnh, ưu thế vượt trội trong lĩnh vực cạnh tranh. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi đánh giá năng lực đối thủ hoặc ứng viên tiềm năng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.