Toát là gì? 😏 Nghĩa Toát, giải thích

Toát là gì? Toát là động từ chỉ sự tiết ra, thoát ra bên ngoài hoặc biểu hiện rõ ràng một đặc điểm nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như “toát mồ hôi”, “toát lên vẻ đẹp”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “toát” ngay bên dưới!

Toát nghĩa là gì?

Toát là động từ diễn tả sự tiết ra, thoát ra từ bên trong ra bên ngoài, hoặc sự biểu hiện, bộc lộ rõ ràng một phẩm chất, đặc điểm nào đó. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “toát” có nhiều nghĩa:

Nghĩa 1: Tiết ra, thoát ra ngoài (thường nói về mồ hôi, hơi nước). Ví dụ: “Anh ấy chạy bộ xong, mồ hôi toát đầm đìa.”

Nghĩa 2: Biểu hiện, bộc lộ ra bên ngoài một cách rõ ràng. Ví dụ: “Cô ấy toát lên vẻ thanh lịch, quý phái.”

Nghĩa 3: Tóm tắt, rút ra ý chính (dùng trong “toát yếu”). Ví dụ: “Bản toát yếu nội dung cuộc họp.”

Toát có nguồn gốc từ đâu?

Từ “toát” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả hiện tượng tiết ra, thoát ra tự nhiên. Từ này gắn liền với đời sống sinh hoạt hàng ngày của người Việt.

Sử dụng “toát” khi muốn diễn tả sự tiết ra của mồ hôi, hơi nước hoặc sự bộc lộ rõ ràng của phẩm chất, tính cách.

Cách sử dụng “Toát”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toát” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Toát” trong tiếng Việt

Động từ chỉ sự tiết ra: Dùng khi nói về mồ hôi, hơi nước thoát ra ngoài. Ví dụ: toát mồ hôi, mồ hôi toát ra.

Động từ chỉ sự biểu hiện: Dùng khi muốn nói một đặc điểm, phẩm chất được bộc lộ rõ. Thường đi với “lên”. Ví dụ: toát lên vẻ tự tin.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toát”

Từ “toát” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời nóng quá, em bé toát mồ hôi đầy người.”

Phân tích: Động từ chỉ mồ hôi tiết ra do nóng bức.

Ví dụ 2: “Bức tranh toát lên vẻ đẹp yên bình của làng quê.”

Phân tích: Động từ chỉ sự biểu hiện, bộc lộ đặc điểm nghệ thuật.

Ví dụ 3: “Nghe tin dữ, anh ấy toát mồ hôi lạnh.”

Phân tích: Diễn tả phản ứng sinh lý khi sợ hãi, lo lắng.

Ví dụ 4: “Phong thái của cô ấy toát lên sự chuyên nghiệp.”

Phân tích: Chỉ phẩm chất được thể hiện rõ ràng qua hành vi, cử chỉ.

Ví dụ 5: “Đây là bản toát yếu nội dung bài giảng hôm nay.”

Phân tích: Danh từ ghép “toát yếu” nghĩa là tóm tắt những điểm chính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toát”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toát” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “toát” với “toạt” (không có nghĩa).

Cách dùng đúng: “Toát mồ hôi” (không phải “toạt mồ hôi”).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh “toát lên” với vật vô tri.

Cách dùng đúng: “Căn phòng toát lên vẻ ấm cúng” (đúng) thay vì “Cái bàn toát lên màu nâu” (sai).

Trường hợp 3: Viết sai chính tả thành “thoát” khi muốn nói “tiết ra”.

Cách dùng đúng: “Mồ hôi toát ra” (không phải “mồ hôi thoát ra”).

“Toát”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiết ra Giữ lại
Thoát ra Che giấu
Bộc lộ Ẩn giấu
Biểu hiện Kìm nén
Thể hiện Che đậy
Phát tiết Giấu kín

Kết luận

Toát là gì? Tóm lại, toát là động từ chỉ sự tiết ra hoặc biểu hiện rõ ràng một đặc điểm nào đó. Hiểu đúng từ “toát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.