Toàn văn là gì? 📄 Nghĩa Toàn văn

Toàn văn là gì? Toàn văn là toàn bộ nội dung của một văn bản, tài liệu hoặc tác phẩm được trình bày đầy đủ từ đầu đến cuối, không lược bỏ hay tóm tắt. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực xuất bản, báo chí và nghiên cứu khoa học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Toàn văn là gì?

Toàn văn là danh từ chỉ toàn bộ nội dung nguyên vẹn của một văn bản, bài viết hoặc tác phẩm mà không bị cắt xén, tóm tắt hay chỉnh sửa. Trong tiếng Hán Việt, “toàn” nghĩa là trọn vẹn, đầy đủ; “văn” nghĩa là văn bản, bài viết.

Trong tiếng Việt, “toàn văn” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong báo chí: Chỉ việc đăng tải nguyên vẹn nội dung một bài phát biểu, nghị quyết hoặc văn bản pháp luật. Ví dụ: “Toàn văn bài phát biểu của Chủ tịch nước.”

Trong học thuật: Chỉ tài liệu nghiên cứu được cung cấp đầy đủ, không chỉ phần tóm tắt. Ví dụ: “Tải toàn văn luận án tiến sĩ.”

Trong xuất bản: Phân biệt với bản rút gọn hoặc bản tóm lược của một tác phẩm.

Toàn văn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “toàn văn” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn phong hành chính, báo chí và học thuật Việt Nam. Thuật ngữ này tương đương với “full text” trong tiếng Anh.

Sử dụng “toàn văn” khi muốn nhấn mạnh tính đầy đủ, nguyên vẹn của một văn bản hoặc tài liệu.

Cách sử dụng “Toàn văn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toàn văn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Toàn văn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nội dung đầy đủ của văn bản. Ví dụ: toàn văn hiến pháp, toàn văn nghị quyết.

Định ngữ: Bổ sung ý nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: bản toàn văn, phiên bản toàn văn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toàn văn”

Từ “toàn văn” thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, chính thức hoặc học thuật:

Ví dụ 1: “Báo đăng toàn văn bài phát biểu nhậm chức của Thủ tướng.”

Phân tích: Nhấn mạnh bài phát biểu được đăng tải đầy đủ, không cắt xén.

Ví dụ 2: “Sinh viên cần tải toàn văn tài liệu tham khảo để nghiên cứu.”

Phân tích: Yêu cầu tài liệu đầy đủ, không chỉ phần tóm tắt.

Ví dụ 3: “Toàn văn Hiến pháp năm 2013 được công bố trên Cổng thông tin điện tử.”

Phân tích: Văn bản pháp luật được đăng tải nguyên vẹn.

Ví dụ 4: “Tạp chí khoa học yêu cầu nộp toàn văn bài báo trước ngày 30/6.”

Phân tích: Bài báo hoàn chỉnh, không phải bản tóm tắt.

Ví dụ 5: “Thư viện cung cấp truy cập toàn văn các luận án tiến sĩ.”

Phân tích: Người dùng có thể đọc toàn bộ nội dung luận án.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toàn văn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toàn văn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “toàn văn” với “nguyên văn”.

Cách dùng đúng: “Toàn văn” nhấn mạnh tính đầy đủ; “nguyên văn” nhấn mạnh tính nguyên gốc, không chỉnh sửa từ ngữ.

Trường hợp 2: Dùng “toàn văn” cho văn bản đã bị cắt xén.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “toàn văn” khi nội dung thực sự đầy đủ 100%.

“Toàn văn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toàn văn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguyên văn Tóm tắt
Đầy đủ Trích đoạn
Trọn vẹn Rút gọn
Bản đầy đủ Bản tóm lược
Full text Abstract
Toàn bộ Một phần

Kết luận

Toàn văn là gì? Tóm lại, toàn văn là toàn bộ nội dung đầy đủ của một văn bản hay tài liệu. Hiểu đúng từ “toàn văn” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn phong học thuật và hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.