Ráo riết là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Ráo riết

Ráo riết là gì? Ráo riết là tính từ chỉ sự khẩn trương, căng thẳng liên tục, hoặc thái độ khắt khe, không chút nhân nhượng trong hành động và đối xử. Từ này thường dùng để mô tả cách làm việc quyết liệt, siết chặt hết sức có thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “ráo riết” trong tiếng Việt nhé!

Ráo riết nghĩa là gì?

Ráo riết là tính từ chỉ trạng thái làm việc hết sức khẩn trương, căng thẳng một cách liên tục, hoặc thái độ khắt khe, chặt chẽ không nhân nhượng. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “ráo riết” mang hai sắc thái nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Chỉ cách làm việc khẩn trương, dồn dập, tập trung cao độ để hoàn thành mục tiêu. Ví dụ: “Chuẩn bị ráo riết cho kỳ thi”, “Truy đuổi ráo riết tội phạm”.

Nghĩa thứ hai: Chỉ thái độ khắt khe, nghiêm ngặt, không chút vì nể trong quan hệ đối xử. Ví dụ: “Ăn ở ráo riết”, “Tính nết ráo riết”.

Trong công việc: Ráo riết thường được dùng để mô tả những biện pháp mạnh mẽ, quyết liệt nhằm đạt được kết quả nhanh chóng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ráo riết”

Từ “ráo riết” là từ láy thuần Việt, trong đó “ráo” có nghĩa là hết, còn “riết” nghĩa là siết chặt, gắng hết sức. Khi ghép lại, từ này mang ý nghĩa siết chặt đến cùng, không buông lỏng.

Sử dụng từ “ráo riết” khi muốn diễn tả sự khẩn trương cao độ trong công việc, hoặc thái độ nghiêm khắc, không khoan nhượng trong ứng xử.

Ráo riết sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ráo riết” được dùng khi mô tả hoạt động khẩn trương như truy bắt tội phạm, chuẩn bị thi cử, hoặc khi nói về tính cách nghiêm khắc, khắt khe của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ráo riết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ráo riết” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công an đang ráo riết truy bắt nhóm cướp ngân hàng.”

Phân tích: Dùng để chỉ hoạt động truy tìm khẩn trương, liên tục, không ngừng nghỉ của lực lượng chức năng.

Ví dụ 2: “Học sinh ráo riết ôn tập để chuẩn bị cho kỳ thi đại học.”

Phân tích: Diễn tả việc học tập căng thẳng, tập trung cao độ trong giai đoạn nước rút.

Ví dụ 3: “Công ty áp dụng những biện pháp ráo riết để kiểm soát chi phí.”

Phân tích: Chỉ các biện pháp nghiêm ngặt, chặt chẽ trong quản lý tài chính.

Ví dụ 4: “Bà ấy ăn ở ráo riết, không ai dám lơ là.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khắt khe, nghiêm khắc trong cách đối xử, không dễ dãi.

Ví dụ 5: “Đội bóng đang ráo riết tập luyện trước trận chung kết.”

Phân tích: Mô tả quá trình tập luyện khẩn trương, dồn dập để chuẩn bị cho sự kiện quan trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ráo riết”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ráo riết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khẩn trương Chậm rãi
Quyết liệt Lỏng lẻo
Khắt khe Dễ dãi
Nghiêm ngặt Xuề xòa
Gắt gao Nhân nhượng
Chặt chẽ Buông lỏng

Dịch “Ráo riết” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ráo riết 紧迫 (Jǐnpò) Rigorous / Hectic 厳しい (Kibishii) 긴박한 (Ginbakhan)

Kết luận

Ráo riết là gì? Tóm lại, ráo riết là từ láy chỉ sự khẩn trương, căng thẳng liên tục hoặc thái độ khắt khe, nghiêm ngặt. Hiểu đúng từ “ráo riết” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.