HĐQT là gì? 🏢 Nghĩa HĐQT
HĐQT là gì? HĐQT là viết tắt của Hội đồng quản trị – cơ quan quản lý cao nhất của công ty cổ phần, có quyền quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến chiến lược và hoạt động của doanh nghiệp. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và quản trị doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu chi tiết về vai trò, chức năng của HĐQT ngay bên dưới!
HĐQT nghĩa là gì?
HĐQT (Hội đồng quản trị) là cơ quan quản lý công ty cổ phần, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định và thực hiện các quyền, nghĩa vụ không thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông. Đây là danh từ chỉ một bộ máy quản trị quan trọng trong cơ cấu tổ chức doanh nghiệp.
Trong tiếng Việt, từ “HĐQT” được sử dụng phổ biến với các ý nghĩa:
Trong lĩnh vực doanh nghiệp: HĐQT là cơ quan đại diện cho các cổ đông, chịu trách nhiệm định hướng chiến lược, giám sát hoạt động của ban điều hành công ty.
Trong văn bản pháp luật: HĐQT được quy định cụ thể trong Luật Doanh nghiệp, với các quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng.
Trong giao tiếp kinh doanh: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc họp, báo cáo tài chính, thông cáo báo chí của công ty.
Nguồn gốc và xuất xứ của “HĐQT”
HĐQT là từ viết tắt tiếng Việt của “Hội đồng quản trị”, tương đương với “Board of Directors” (BOD) trong tiếng Anh. Khái niệm này xuất phát từ mô hình quản trị công ty hiện đại của phương Tây và được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam khi nền kinh tế thị trường phát triển.
Sử dụng “HĐQT” khi đề cập đến cơ quan quản lý cao nhất của công ty cổ phần, trong các văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh hoặc tin tức doanh nghiệp.
Cách sử dụng “HĐQT” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “HĐQT” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “HĐQT” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thường đọc đầy đủ là “Hội đồng quản trị” hoặc nói tắt “Hội đồng”. Ví dụ: “Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch mới.”
Trong văn viết: Viết tắt “HĐQT” được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính, báo cáo tài chính, điều lệ công ty, tin tức kinh tế. Lưu ý viết hoa tất cả các chữ cái.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “HĐQT”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “HĐQT” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “HĐQT công ty đã họp và thông qua phương án phát hành cổ phiếu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, chỉ quyết định của cơ quan quản lý.
Ví dụ 2: “Ông Nguyễn Văn A được bầu làm Chủ tịch HĐQT nhiệm kỳ 2024-2029.”
Phân tích: Thông báo về nhân sự cấp cao trong công ty cổ phần.
Ví dụ 3: “Theo nghị quyết của HĐQT, công ty sẽ mở rộng sang thị trường Đông Nam Á.”
Phân tích: Chỉ quyết định chiến lược được đưa ra bởi Hội đồng quản trị.
Ví dụ 4: “Thành viên HĐQT phải chịu trách nhiệm trước cổ đông về các quyết định của mình.”
Phân tích: Đề cập đến trách nhiệm pháp lý của các thành viên Hội đồng quản trị.
Ví dụ 5: “Cuộc họp HĐQT thường niên sẽ diễn ra vào tháng 3.”
Phân tích: Chỉ hoạt động định kỳ của cơ quan quản lý công ty.
“HĐQT”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và các cơ quan liên quan với “HĐQT”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Cơ Quan Khác Trong Công Ty |
|---|---|
| Hội đồng quản trị | Ban Giám đốc |
| Board of Directors (BOD) | Ban Kiểm soát |
| Ban quản trị | Đại hội đồng cổ đông |
| Hội đồng | Ban điều hành |
| Board | Hội đồng thành viên (công ty TNHH) |
| Ủy ban quản trị | Ban Tổng giám đốc |
Kết luận
HĐQT là gì? Tóm lại, HĐQT là viết tắt của Hội đồng quản trị – cơ quan quản lý cao nhất của công ty cổ phần, có vai trò định hướng chiến lược và giám sát hoạt động doanh nghiệp. Hiểu đúng về “HĐQT” giúp bạn nắm rõ cơ cấu tổ chức và cách vận hành của các công ty hiện đại.
